# Vietnamese translation for GPE Conf. # Copyright © 2005 Free Software Foundation, Inc. # Clytie Siddall , 2005. # msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: gpe-conf 0.1.25\n" "Report-Msgid-Bugs-To: \n" "POT-Creation-Date: 2005-08-23 02:20+0200\n" "PO-Revision-Date: 2006-07-11 23:08+0930\n" "Last-Translator: Clytie Siddall \n" "Language-Team: Vietnamese \n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" #: main.c:90 timeanddate.c:542 msgid "Time" msgstr "Giờ" #: main.c:90 msgid "Time and Date Setup" msgstr "Thiết lập ngày giờ" #: main.c:92 msgid "Screen" msgstr "Màn ảnh" #: main.c:92 gpe-conf-screen.desktop.in.h:1 msgid "Screen Setup" msgstr "Thiết lập màn ảnh" #: main.c:94 msgid "Keys & Buttons" msgstr "Phím và nút" #: main.c:94 msgid "Keys and Buttons Setup" msgstr "Thiết lập phím và cái nút" #: main.c:96 timeanddate.c:558 msgid "Network" msgstr "mạng" #: main.c:96 gpe-conf-network.desktop.in.h:1 msgid "Network Setup" msgstr "Thiết lập mạng" #: main.c:98 theme.c:1144 msgid "Theme" msgstr "Sắc thái" #: main.c:98 theme.c:1146 gpe-conf-theme.desktop.in.h:2 msgid "Look and Feel" msgstr "Hình thức và cảm giác" #: main.c:100 msgid "Power" msgstr "Điện" #: main.c:100 msgid "Power safe Configuration" msgstr "Cấu hình điện an toàn" #: main.c:102 msgid "Owner" msgstr "Người chủ" #: main.c:102 gpe-conf-ownerinfo.desktop.in.h:1 msgid "Owner Information" msgstr "Thông tin người chủ" #: main.c:104 msgid "Login" msgstr "Đăng nhập" #: main.c:104 gpe-conf-login-setup.desktop.in.h:1 msgid "Login Setup" msgstr "Thiết lập đăng nhập" #: main.c:106 msgid "Users" msgstr "Người dùng" #: main.c:106 msgid "User Administration" msgstr "Quản lý người dùng" #: main.c:108 msgid "GPE" msgstr "GPE" #: main.c:108 msgid "GPE Conf Administration" msgstr "Quản lý GPE Conf" #: main.c:110 gpe-conf-serial.desktop.in.h:2 msgid "Serial Ports" msgstr "Cổng nối tiếp" #: main.c:110 msgid "Serial Port Configuration" msgstr "Cấu hình cổng nối tiếp" #: main.c:112 msgid "PCMCIA/CF Cards" msgstr "Thẻ PCMCIA/CF" #: main.c:112 msgid "PCMCIA/CF Card Info and Config" msgstr "Thông tin và cấu hình thẻ PCMCIA/CF" #: main.c:114 msgid "Sound" msgstr "Âm thanh" #: main.c:114 msgid "Sound Setup" msgstr "Thiết lập phát âm thanh" #: main.c:116 msgid "Task nameserver" msgstr "Cộng việc máy phục vụ tên" #: main.c:116 msgid "Task for changing nameserver" msgstr "Cộng việc thay đổi máy phục vụ tên" #: main.c:118 msgid "Task sound" msgstr "Cộng việc âm thanh" #: main.c:118 msgid "Command line task saving/restoring sound settings." msgstr "Công việc dòng lệnh để lưu/phục hồi thiết lập âm thanh." #: main.c:120 msgid "Task background image" msgstr "Công việc ảnh nền" #: main.c:120 msgid "Only select background image." msgstr "Chọn chỉ ảnh nền." #: main.c:146 msgid "Settings saved" msgstr "Thiết lập đã được lưu" #: main.c:162 msgid "Aborted" msgstr "Bị hủy bỏ" #: main.c:335 #, c-format msgid "'task_nameserver' needs a new (and only one) nameserver as argument.\n" msgstr "Lệnh 'task_nameserver' (công_việc_máy-phục-vụ-tên) cần chỉ một máy phục vụ tên mới là đối số.\n" #: main.c:353 #, c-format msgid "'task_sound' needs (s)ave/(r)estore as argument.\n" msgstr "Lệnh 'task_sound' (công_việc_âm-thanh) cần (s)ave/(r)estore (lưu/phục hồi) là đối số.\n" #: main.c:421 msgid "Warning: PCMCIA init failed." msgstr "Cảnh báo : lỗi khởi động PCMCIA." #: main.c:453 #, c-format msgid "This mode is disabled, please try:\n" msgstr "Chế độ này bị tắt nên hãy thử :\n" #: main.c:454 #, c-format msgid "" "\n" "gpe-conf [AppletName]\n" "where AppletName is in:\n" msgstr "" "\n" "gpe-conf [tên_tiểu_ứng_dụng]\n" "mà tên_tiểu_ứng_dụng trong:\n" #: main.c:470 #, c-format msgid "Applet %s unknown!\n" msgstr "Không biết tiểu ứng dụng %s !\n" #: main.c:471 #, c-format msgid "" "\n" "\n" "Usage: gpe-conf [AppletName]\n" "where AppletName is in:\n" msgstr "" "\n" "\n" "Cách sử dụng: gpe-conf [tên_tiểu_ứng_dụng]\n" "mà tên_tiểu_ứng_dụng trong:\n" #: applets.c:445 msgid "Root access" msgstr "Truy cập người chủ" #: applets.c:459 msgid "" "Some options are only\n" "accessible for user root.\n" "Please enter password." msgstr "" "Một số tùy chọn chỉ cho\n" "ngươi chủ truy cập.\n" "Hãy nhập mật khẩu." #: applets.c:506 screen/calibrate.c:32 msgid "Sorry, wrong password." msgstr "Tiếc là mật khẩu không đúng." #: timeanddate.c:424 msgid "Time adjusted from network." msgstr "Giờ đã được điều chỉnh từ mạng." #: timeanddate.c:426 msgid "Adjusting time from network failed." msgstr "Lỗi điều chỉnh giờ từ mạng." #: timeanddate.c:506 msgid "Time & Date" msgstr "Giờ và Ngày" #: timeanddate.c:522 msgid "Date" msgstr "Ngày" #: timeanddate.c:537 msgid "Enter current date here or use button to select." msgstr "Ở đây hãy nhập ngày tháng hay bấm cái nút để chọn." #: timeanddate.c:576 msgid "Select the timeserver to use to set the clock." msgstr "Hãy chọn máy phục vụ thời gian sẽ lập đồng hồ." #: timeanddate.c:578 msgid "Get time from network" msgstr "Lấy giờ từ mạng" #: timeanddate.c:585 msgid "If connected to the Internet, you may press this button to set the time on this device using the timeserver above." msgstr "Nếu được kết nối đến Mạng, bạn có thể bấm cái nút này để lập giờ trên thiết bị này bằng cách sử dụng máy phục vụ thờì gian bên trên." #: timeanddate.c:590 timeanddate.c:599 msgid "Timezone" msgstr "Múi giờ" #: timeanddate.c:622 msgid "Select your current timezone here. The setting applies after the next login." msgstr "Ở đây hãy chọn múi giờ của bạn. Tùy chọn này hoạt động sau khi đăng nhập lại." #: timeanddate.c:630 msgid "Daylight Saving" msgstr "Giờ giữ ban ngày" #: timeanddate.c:637 msgid "Use daylight saving time" msgstr "Dùng giờ giữ ban ngày (giờ mùa hạ)" #: timeanddate.c:644 msgid "Check this box if you want your device to handle daylight saving time for you." msgstr "Hãy đánh dấu trong hộp này nếu bạn muốn thiết bị này tự động thay đổi đến/từ giờ giữ ban ngày." #: timeanddate.c:646 msgid "Offset:" msgstr "Hiệu :" #: timeanddate.c:655 msgid "Default" msgstr "Mặc định" #: timeanddate.c:662 msgid "Use default DST offset of one hour?" msgstr "Dùng hiệu số giờ giữ ban ngày mặc định là một giờ phải không?" #: timeanddate.c:667 msgid "Hours" msgstr "Giờ" #: timeanddate.c:670 msgid "Select daylight saving time offset hours here." msgstr "Ở đây hãy chọn hiệu số giờ đốí với giờ giữ ban ngày." #: timeanddate.c:675 msgid "Minutes" msgstr "Phút" #: timeanddate.c:678 msgid "Select daylight saving time offset minutes here." msgstr "Ở đây hãy chọn hiệu số phút đối với giờ giữ ban ngày." #: timeanddate.c:783 msgid "To make timezone settings take effect, you'll need to log out and log in again." msgstr "Để áp dụng thiết lâp múi giờ này, bạn hãy đăng xuất rồi đăng nhập lại." #: screen/main.c:74 msgid "Portrait" msgstr "Thẳng đứng" #: screen/main.c:75 msgid "Landscape (left)" msgstr "Nằm ngang (bên trái)" #: screen/main.c:76 msgid "Inverted" msgstr "Bị đảo" #: screen/main.c:77 msgid "Landscape (right)" msgstr "Nằm ngang (bên phải)" #: screen/main.c:104 msgid "Light" msgstr "Ánh sáng" #: screen/main.c:110 msgid "Brightness" msgstr "Độ sáng" #: screen/main.c:152 msgid "Display" msgstr "Màn hình" #: screen/main.c:156 msgid "Rotation" msgstr "Độ xoay" #: screen/main.c:176 msgid "Touchscreen" msgstr "Màn hình sờ" #: screen/main.c:180 msgid "Calibrate" msgstr "Định chuẩn" #: screen/main.c:182 msgid "Start" msgstr "Đầu" #: screen/main.c:304 sleep/callbacks.c:39 msgid "min" msgstr "phút" #: screen/main.c:307 sleep/callbacks.c:42 msgid "sec" msgstr "giây" #: keys/kbd.c:142 msgid "Keyboard Geometry / Layout" msgstr "Bố trí bàn phím" #: keys/kbd.c:182 msgid "User defined" msgstr "Tự xác định" #: network.c:104 msgid "Current Config" msgstr "Cấu hình hiện có" #: network.c:233 ownerinfo.c:237 msgid "Name:" msgstr "Tên:" #: network.c:239 msgid "New Interface" msgstr "Giao diện mới" #: network.c:248 msgid "This interface definition already exists!" msgstr "Lời xác định giao diện này đã có !" #: network.c:326 msgid "Do you want to delete this interface?" msgstr "Bạn có muốn xóa bỏ giao diện này không?" #: network.c:326 users/callbacks.c:138 msgid "Question" msgstr "Hỏi" #: network.c:575 msgid "WiFi config" msgstr "Cấu hình WiFi" #: network.c:606 #, c-format msgid "WiFi config for %s" msgstr "Cấu hình WiFi về %s" #: network.c:618 msgid "ESSID" msgstr "ESSID" #: network.c:640 msgid "Mode" msgstr "Chế độ" #: network.c:650 msgid "managed" msgstr "đã quản lý" #: network.c:662 msgid "ad-hoc" msgstr "như thế" #: network.c:679 msgid "Channel" msgstr "Kênh" #: network.c:700 msgid "WEP" msgstr "WEP" #: network.c:710 msgid "off" msgstr "tắt" #: network.c:722 msgid "open" msgstr "mở" #: network.c:734 msgid "restricted" msgstr "bị hạn chế" #: network.c:750 msgid "Key 1" msgstr "Khóa 1" #: network.c:778 msgid "Key 2" msgstr "Khóa 2" #: network.c:806 msgid "Key 3" msgstr "Khóa 3" #: network.c:835 msgid "Key 4" msgstr "Khóa 4" #: network.c:1040 msgid "Address" msgstr "Địa chỉ" #: network.c:1043 msgid "Enter your IP address here, e.g. 192.168.1.2" msgstr "Ở đây hãy nhập địa chỉ IP của bạn, v.d. 192.168.1.2" #: network.c:1045 msgid "Netmask" msgstr "Mặt nạ mạng" #: network.c:1048 msgid "Enter your netmask here, e.g. 255.255.255.0 in most cases" msgstr "Ở đây hãy nhập mặt nạ mạng của bạn, thường là 255.255.255.0" #: network.c:1050 msgid "Broadcast" msgstr "Quảng bá" #: network.c:1053 msgid "Enter your broadcast address here, usually the same like your IP with 255 as last number." msgstr "Ở đây hãy nhập địa chỉ quảng bá của bạn, thường giống như địa chỉ IP còn con số cuối cùng là 255." #: network.c:1055 msgid "Gateway" msgstr "Cổng ra" #: network.c:1058 msgid "Enter the IP Address of your default gateway here." msgstr "Ở đây hãy nhập địa chỉ IP của cổng ra mặc định của bạn." #: network.c:1069 network.c:1186 msgid "WiFi device" msgstr "Thiết bị WiFi" #: network.c:1077 network.c:1194 msgid "Configure" msgstr "Cấu hình" #: network.c:1174 msgid "Hostname" msgstr "Tên máy" #: network.c:1177 msgid "Enter your desired hostname here. This parameter is optional." msgstr "Ở đây hãy nhập tên máy được muốn. Tham số này là tùy chọn." #: network.c:1294 msgid "Provider" msgstr "Nhà cung cấp" #: network.c:1296 msgid "Here you need to enter the name of the provider configuration to use for this interface." msgstr "Ở đây hãy nhập tên cấu hình của nhà cung cấp dịch vụ Mạng cần dùng với giao diện này." #: network.c:1319 msgid "Global Settings" msgstr "Thiết lập toàn cục" #: network.c:1361 msgid "Proxy" msgstr "Ủy nhiệm" #: network.c:1362 msgid "If you want/need to use a proxy, enter it here. (This only applies to dillo for now.)" msgstr "Nếu bạn muốn/cần dùng máy phục vụ ủy nhiệm, hãy nhập nó vào đây. (Hiện thời áp dụng chỉ cho dillo.)" #: network.c:1368 msgid "No proxy for" msgstr "Không ủy nhiệm cho" #: network.c:1370 msgid "Here you should enter your local domain for that you don't want to use a proxy." msgstr "Ở đây hãy nhập miền cục bộ cho đó bạn không muốn dùng máy phục vụ ủy nhiệm." #: network.c:1377 msgid "DNS server" msgstr "Máy phục vụ DNS" #: network.c:1380 msgid "Enter the IP of the DNS(name-) server to use here." msgstr "Ở đây hãy nhập địa chỉ IP của máy phục vụ (tên) DNS cần dùng." #: network.c:1551 msgid "" "Here you may change the basic configuration type of your device.\n" "Use \"static\" for manual interface configuration, \"dhcp\" to use DHCP and \"ppp\" to make the device a point-to-point device." msgstr "" "Ở đây bạn có khả năng thay đổi kiểu cấu hình cơ bản của thiết bị này.\n" "Hãy dùng \"static\" (tĩnh) để tự cấu hình giao diện, \"dhcp\" để dùng DHCP và \"ppp\" để lập thiết bị này là thiết bị điểm-sang-điểm." #: network.c:1557 msgid "Enable this option if your device is a WiFi device" msgstr "Bật tùy chọn này nếu thiết bị này có khả năng WiFi" #: network.c:1559 msgid "Click to set the wireless options for this device" msgstr "Nhấn để lập những tùy chọn vô tuyến cho thiết bị này." #: network.c:1561 msgid "Set the mode your WiFi card should work. (managed or ad-hoc)." msgstr "Hãy chọn chế độ hoạt động của thẻ WiFi (đã quản lý hay như thế)." #: network.c:1564 msgid "Set the enrcyption mode: off for no WEP encryption, open for open system and restricted for resticted WEP connections only." msgstr "Hãy lập chế độ mã hóa: Tắt (không mã hóa WEP), Mở (hệ thống mở) hay Bị hạn chế (cho phép chỉ sự kết nốí WEP bị hạn chế)." #: network.c:1569 msgid "Enter the essid of your WiFi network here." msgstr "Ở đây hãy nhập ESSID của mạng WiFi của bạn." #: network.c:1572 msgid "Enter your WEP key here in (iwconfig format), e.g.: \"s:12345\"" msgstr "Ở đây hãy nhập khóa WEP của bạn bằng (dạng iwconfig), v.d. \"s:12345\"" #: network.c:1575 msgid "Select the WEP key to use." msgstr "Hãy chọn khóa WEP cần dùng." #: network.c:1578 msgid "Enter the channel number or frequency if needed. If not needed leave this field blank." msgstr "Hãy nhập số hiệu kênh hay tần số nếu cần thiết. Nếu không thì bỏ trống." #: network.c:1601 msgid "Add Interface" msgstr "Thêm giao diện" #: network.c:1602 msgid "Add a new Interface" msgstr "Thêm một giao diện mới" #: network.c:1612 msgid "Remove Interface" msgstr "Bỏ giao diện" #: network.c:1613 msgid "Remove current Interface" msgstr "Gỡ bỏ giao diện hiện có" #: network.c:1627 msgid "Information" msgstr "Thông tin" #: network.c:1628 msgid "Show current configuration." msgstr "Hiển thị cấu hình hiện có" #: network.c:1647 msgid "Couldn't read network configuration." msgstr "Không thể đọc cấu hình mạng." #: network.c:1654 msgid "global" msgstr "toàn cục" #: theme.c:238 msgid "Choose backgound image" msgstr "Chọn ảnh nền" #: theme.c:252 msgid "You are not allowed to read this file, choose another." msgstr "Không cho phép bạn đọc tập tin này; hãy chọn tập tin khác." #: theme.c:273 msgid "Succesfully changed background image." msgstr "Mới thay đổi ảnh nền." #: theme.c:274 msgid "Use \"Look and Feel\" setup tool to change details." msgstr "Hãy dùng công cụ thiết lập « Hình thức và cảm giác » để thay đổi chi tiết." #: theme.c:598 msgid "Red" msgstr "Đỏ" #: theme.c:603 msgid "Green" msgstr "Xanh lá cây" #: theme.c:608 msgid "Blue" msgstr "Xanh dương" #: theme.c:918 msgid "Select colour" msgstr "Chọn màu" #: theme.c:944 theme.c:1018 msgid "You don't have read access to selected background image!" msgstr "Bạn không có quyền đọc để chọn ảnh nền !" #: theme.c:1156 msgid "Desktop Theme" msgstr "Sắc thái màn hình nền" #: theme.c:1168 msgid "Name" msgstr "Tên" #: theme.c:1185 msgid "Icon Size" msgstr "Cỡ biểu tượng" #: theme.c:1200 msgid "Visual Effects" msgstr "Hiệu ứng trực quan" #: theme.c:1206 msgid "Enable Visual Effects" msgstr "Bật hiệu ứng trực quan" #: theme.c:1213 msgid "Background" msgstr "Nền" #: theme.c:1227 theme.c:1229 msgid "Background Settings" msgstr "Thiết lập nền" #: theme.c:1239 theme.c:1250 msgid "Theme Default" msgstr "Sắc thái mặc định" #: theme.c:1258 msgid "Solid colour" msgstr "Màu đặc" #: theme.c:1272 msgid "Horizontal" msgstr "Ngang" #: theme.c:1276 msgid "Vertical" msgstr "Dọc" #: theme.c:1281 theme.c:1300 theme.c:1483 theme.c:1489 msgid "Colour" msgstr "Màu" #: theme.c:1291 msgid "Colour gradient" msgstr "Chuyển màu sắc" #: theme.c:1310 msgid "Image" msgstr "Ảnh" #: theme.c:1336 msgid "Centered" msgstr "Ở giữa" #: theme.c:1340 msgid "Tiled" msgstr "Đã lát đều" #: theme.c:1343 msgid "Stretched" msgstr "Đã căng ra" #: theme.c:1350 msgid "Toolbars" msgstr "Thanh công cụ" #: theme.c:1362 theme.c:1364 msgid "Toolbar Style" msgstr "Kiểu thanh công cụ" #: theme.c:1373 theme.c:1402 msgid "Icons" msgstr "Biểu tượng" #: theme.c:1378 theme.c:1406 msgid "Text" msgstr "Chữ" #: theme.c:1383 msgid "Both" msgstr "Cả hai" #: theme.c:1388 msgid "Both H" msgstr "Cả hai N" #: theme.c:1409 msgid "Both (icon above text)" msgstr "Cả hai (hình bên trên chữ)" #: theme.c:1412 msgid "Both (icon left of text)" msgstr "Cả hai (hình bên trái chữ)" #: theme.c:1419 msgid "Toolbar Icon Size" msgstr "Cỡ biểu tượng thanh công cụ" #: theme.c:1435 msgid "Fonts" msgstr "Phông chữ" #: theme.c:1444 theme.c:1464 msgid "Desktop Font" msgstr "Phông chữ màn hình nền" #: theme.c:1451 theme.c:1511 theme.c:1546 theme.c:1596 msgid "Family" msgstr "Nhóm" #: theme.c:1471 theme.c:1531 theme.c:1566 theme.c:1616 msgid "Size" msgstr "Cỡ" #: theme.c:1500 theme.c:1502 theme.c:1524 theme.c:1559 msgid "Application Font" msgstr "Phông chữ ứng dụng" #: theme.c:1580 msgid "Terminal" msgstr "Thiết bị cuối" #: theme.c:1589 msgid "Font" msgstr "Phông chữ" #: theme.c:1609 msgid "Terminal Font" msgstr "Phông chữ thiết bị cuối" #: keys/keyctl.c:178 msgid "Button layout file is missing a global section." msgstr "Tập tin bố trị cái nút còn thiếu một phần toàn cục" #: keys/keyctl.c:549 msgid "Critical: Can't open keylaunchrc for writing!" msgstr "Nghiêm trọng: không thể mở keylaunchrc để ghi !" #: keys/keyctl.c:572 msgid "Could not restart key handler!" msgstr "Không thể khởi chạy lại bộ quản lý khóa." #: keys/keyctl.c:595 msgid "The file you selected is not executable." msgstr "Bạn đã chọn một tập tin không thể chạy được." #: ownerinfo.c:210 msgid "Information about the Owner" msgstr "Thông tin về người chủ" #: ownerinfo.c:218 msgid "Only the user 'root' is allowed to change this information" msgstr "Cho phép chỉ ngươi dùng 'root' (chủ) thay đổi thông tin này." #: ownerinfo.c:252 msgid "E-Mail:" msgstr "Địa chỉ thư :" #: ownerinfo.c:267 msgid "Phone:" msgstr "Số đ.t.:" #: ownerinfo.c:282 msgid "Address:" msgstr "Địa chỉ nhà:" #: ownerinfo.c:308 msgid "Photofile:" msgstr "Tệp ảnh chụp:" #: login-setup.c:160 msgid "Some of these settings can only be changed by the user 'root'." msgstr "Cho phép chỉ người dùng 'root' (chủ) thay đổi một số của những thiết lập này." #: login-setup.c:183 gpe-admin.c:85 msgid "General" msgstr "Chung" #: login-setup.c:200 msgid "Show owner information at login." msgstr "Hiện thông tin người chủ khi đăng nhập." #: login-setup.c:204 msgid "Lock display on suspend." msgstr "Khóa màn hình khi ngưng." #: login-setup.c:208 msgid "" "Lock display on suspend. \n" " (needs password)" msgstr "" "Khóa màn hình khi ngưng.\n" "(cần thiết mật khẩu)" #: login-setup.c:213 msgid "" "Automatic login. \n" " (without password)" msgstr "" "Đăng nhập tự động. \n" " (không cần mật khẩu)" #: sleep/interface.c:65 msgid "Auto sleep" msgstr "Ngủ tự động" #: sleep/interface.c:75 sleep/interface.c:106 msgid "enabled" msgstr "hoạt động" #: sleep/interface.c:93 msgid "sleep timeout" msgstr "thời hạn ngủ" #: sleep/interface.c:96 msgid "Auto dim" msgstr "Tự động mờ đi" #: sleep/interface.c:123 msgid "backlight dim timeout" msgstr "thời hạn mờ đi đèn nền" #: sleep/interface.c:125 msgid "Auto dim level" msgstr "Cấp mờ đi tự động" #: sleep/interface.c:145 msgid "Advanced Controls" msgstr "Điều kiện cấp cao" #: sleep/interface.c:155 msgid "CPU" msgstr "CPU" #: sleep/interface.c:161 msgid "Sleep on cpu less than load" msgstr "Ngủ khi đơn vị xử lý trung tâm (CPU) dùng tài nguyên ít hơn trọng tải" #: sleep/interface.c:165 msgid "load below" msgstr "trọng tải dưới" # Re-visit this item #: sleep/interface.c:181 msgid "APM" msgstr "APM" #: sleep/interface.c:187 msgid "Sleep on AC" msgstr "Ngủ khi kết nối đến điện chính (AC)" #: sleep/interface.c:189 msgid "probe IRQs" msgstr "dò các IRQ" #: sleep/interface.c:195 msgid "Check IRQ activity" msgstr "Kiểm tra có IRQ hoạt động" #: users/interface.c:215 msgid "User Name" msgstr "Tên người dùng" #: users/interface.c:216 msgid "User Info" msgstr "Thông tin người dùng" #: users/interface.c:217 msgid "Home" msgstr "Nhà" #: users/interface.c:235 users/interface.c:236 msgid "Add user" msgstr "Thêm người dùng" #: users/interface.c:236 msgid "Add a new user" msgstr "Thêm một người dùng mới" #: users/interface.c:240 users/interface.c:241 msgid "Edit user" msgstr "Sửa người dung" #: users/interface.c:241 msgid "Edit existing user" msgstr "Sửa đổi người dùng đã có" #: users/interface.c:245 users/interface.c:246 msgid "Delete user" msgstr "Bỏ người dùng" #: users/interface.c:246 msgid "Delete existing user" msgstr "Xóa bỏ người dùng đã có" #: users/interface.c:250 msgid "Password" msgstr "Mật khẩu" #: users/interface.c:251 msgid "Change password" msgstr "Thay đổi mật khẩu" #: users/interface.c:320 msgid "User settings" msgstr "Thiết lập người dùng" #: users/interface.c:334 msgid "User Name:" msgstr "Tên người dùng:" #: users/interface.c:350 msgid "Password:" msgstr "Mật khẩu :" #: users/interface.c:358 msgid "User Info:" msgstr "Thông tin người dùng:" #: users/interface.c:374 msgid "Shell:" msgstr "Trình bao :" #: users/interface.c:393 msgid "Home:" msgstr "Nhà:" #: users/interface.c:412 msgid "Change" msgstr "Đổi" #: users/interface.c:413 msgid "Set" msgstr "Đặt" #: users/interface.c:478 msgid "Change Password" msgstr "Đổi mật khẩu" #: users/interface.c:504 msgid "Old Password:" msgstr "Mật khẩu cũ :" #: users/interface.c:511 msgid "New Password:" msgstr "Mật khẩu mới:" #: users/interface.c:519 msgid "Confirm:" msgstr "Xác nhận:" #: users/callbacks.c:107 msgid "You need at least one user account!" msgstr "Cần phải có ít nhất một tài khoản người dùng !" #: users/callbacks.c:131 msgid "You can't remove this user!" msgstr "Bạn không thể gỡ bỏ ngươi dùng này !" #: users/callbacks.c:136 msgid "" "You can't remove\n" " system users!" msgstr "" "Bạn không thể gỡ bỏ \n" "ngươi dùng kiểu hệ thông !" #: users/callbacks.c:138 msgid "" "Delete user and all its data?\n" "This action is not revertable\n" "and is executed instantly." msgstr "" "Xóa bỏ ngươi dùng và toàn \n" "bộ dữ liệu của họ không?\n" "Không thể hoàn tác thao tác này\n" "mà được thực hiện ngay." #: users/callbacks.c:173 msgid "Please choose a user name." msgstr "Hãy chọn tên người dùng." #: users/callbacks.c:191 msgid "Please choose a home directory." msgstr "Hãy chọn thư mục chính." #: users/callbacks.c:279 msgid "" "The two new pass are different!\n" " Please try again!" msgstr "" "Hai mật khảu mới không trùng !\n" "Hãy thử lại." #: users/callbacks.c:282 msgid "" "Wrong password\n" " Please try again!" msgstr "" "Mật khẩu không đúng !\n" "Hãy thử lại." #: cfgfile.c:919 msgid "No write access to network configuration." msgstr "Không có quyền ghi cấu hình mạng." #: gpe-admin.c:92 msgid "Allow users to configure everything" msgstr "Cho phép mọi người dùng cấu hình tất cả" #: serial.c:428 serial.c:434 msgid "Simple interface to serial port configuration. Disabled components are not installed." msgstr "Giao diện đơn giản với cấu hình cổng nối tiếp. Thành phần bị tắt không được cài đặt." #: serial.c:431 msgid "Port A" msgstr "Cổng A" #: serial.c:438 msgid "Serial port default usage" msgstr "Cách sử dụng cổng nối tiếp" #: serial.c:443 msgid "Select desired software to use serial port here." msgstr "Ở đây hãy chọn phần mềm bạn muốn dùng cổng nối tiếp." #: serial.c:446 msgid "Console" msgstr "Kênh giao tác" #: serial.c:449 msgid "This option runs console on serial port. (default)" msgstr "Tùy chọn này chạy kênh giao tác trên cổng nối tiếp (mặc định)." #: serial.c:457 msgid "GPS Daemon" msgstr "Trình nền GPS" #: serial.c:462 msgid "GPS Daemon (needs 'gpsd')" msgstr "Trình nền GPS (cần 'gpsd')" #: serial.c:467 msgid "This option enables the start of GPSD, which provides data from a GPS reciver to applications." msgstr "Tùy chọn này cho phép khởi chạy GPSD mà cung cấp dữ liệu từ thiết bị nhận GPS cho ứng dụng." #: serial.c:474 msgid "Nothing (free)" msgstr "Không có (rảnh)" #: serial.c:477 msgid "Don't start any software that uses the serial port." msgstr "Không khởi chạy phần mềm nào dùng cổng nối tiếp." #: serial.c:514 serial.c:521 msgid "This page configures the GPS receiver software." msgstr "Trang này cấu hình phần mềm của thiết bị nhận GPS." #: serial.c:518 msgid "GPS Receiver" msgstr "Thiết bị nhận GPS" #: serial.c:525 msgid "GPS settings" msgstr "Thiết lập GPS" #: serial.c:531 msgid "Receiver Type" msgstr "Kiểu thiết bị nhận" #: serial.c:536 msgid "NMEA" msgstr "NMEA" #: serial.c:541 msgid "The GPS receiver sends NMEA data (default, no need to change for most receivers)." msgstr "Thiết bị nhận GPS gởi dữ liêu kiểu NMEA (mặc định nên không cần thay đổi gì cho phần lớn thiết bị nhận)." #: serial.c:547 msgid "Earthmate" msgstr "Earthmate" #: serial.c:553 msgid "GPS receiver is an Earthmate GPS." msgstr "Thiết bị nhận GPS kiểu Earthmate." #: serial.c:557 msgid "Baud Rate" msgstr "Tốc độ truyền (kbps)" #: serial.c:573 msgid "Serial Port" msgstr "Cổng nối tiếp" #: cardinfo.c:103 msgid "/_Card" msgstr "/_Thẻ" #: cardinfo.c:104 msgid "/Card/_Insert" msgstr "/Thẻ/_Chèn" #: cardinfo.c:105 msgid "/Card/_Eject" msgstr "/Thẻ/Đẩy _ra" #: cardinfo.c:106 msgid "/Card/_Suspend" msgstr "/Thẻ/_Ngưng" #: cardinfo.c:107 msgid "/Card/_Resume" msgstr "/Thẻ/T_iếp tục" #: cardinfo.c:108 msgid "/Card/_Reset" msgstr "/Thẻ/_Lập lại" #: cardinfo.c:109 msgid "/Card/s1" msgstr "/Thẻ/s1" #: cardinfo.c:110 msgid "/Card/_Assign Driver" msgstr "/Thẻ/_Gán trình điều khiển" #: cardinfo.c:111 msgid "/Card/s2" msgstr "/Thẻ/s2" #: cardinfo.c:112 msgid "/Card/_Close" msgstr "/Thẻ/Đón_g" #: cardinfo.c:113 msgid "/_Help" msgstr "/Trợ g_iúp" #: cardinfo.c:114 msgid "/_Help/Index" msgstr "/Trợ g_iúp/Mục lục" #: cardinfo.c:115 msgid "/_Help/About" msgstr "/Trợ g_iúp/Giới thiệu" #: cardinfo.c:175 cardinfo.c:863 msgid "card not recognized" msgstr "không nhận diện thẻ" #: cardinfo.c:277 cardinfo.c:348 msgid "Could not write to temporal config file." msgstr "Không thể ghi vào tập tin cấu hình tạm thờì." #: cardinfo.c:554 msgid "Could not open pidfile:" msgstr "Không thể mở tập tin PID:" #: cardinfo.c:560 msgid "Could not read pidfile" msgstr "Không thể đọc tập tin PID" #: cardinfo.c:564 msgid "Could not signal cardmgr:" msgstr "Không thể ra hiệu bộ quản lý thẻ (cardmgr):" #: cardinfo.c:639 msgid "gpe-conf must be setuid root to use cardinfo feature." msgstr "gpe-conf phải là « setuid root » để dùng tính năng cardinfo (thông tin về thẻ)." #: cardinfo.c:658 msgid "No PCMCIA driver in '/proc/devices'" msgstr "Không có trình điều khiển PCMCIA nằm trong thư mục " #: cardinfo.c:661 msgid "Could not open '/proc/devices'" msgstr "Không thể mở thư mục " #: cardinfo.c:673 msgid "No sockets found\n" msgstr "Không tìm thấy ổ cắm\n" #: cardinfo.c:682 msgid "Card Services release does not match!" msgstr "Bản phát hành Card Services (dịch vụ thẻ) không khớp !" #: cardinfo.c:687 msgid "Could not get CS revision info!\n" msgstr "Không thể lấy thông tin về bản sửa đổi CS (dịch vụ thẻ) !\n" #: cardinfo.c:850 msgid "flock(stabfile) failed" msgstr "lỗi flock(stabfile)" #: cardinfo.c:869 #, c-format msgid "no driver loaded" msgstr "chưa tải trình điều khiển" #: cardinfo.c:978 msgid "ready" msgstr "sẵn sàng" #: cardinfo.c:996 msgid "not ready" msgstr "chưa sẵn sàng" #: cardinfo.c:1011 msgid "suspended" msgstr "bị ngưng" #: cardinfo.c:1203 msgid "Assign Driver" msgstr "Gán trình điều khiển" #: cardinfo.c:1212 msgid "" "This dialog allows you to select/\n" "change the driver assignment for a\n" "PCMCIA or CF card." msgstr "" "Hộp thoại này cho phép ban chọn\n" "hay thay đổi trình điều khiển được\n" "gán cho thẻ PCMCIA hay CF." #: cardinfo.c:1222 msgid "Your current card identifies itself as:" msgstr "Thẻ hiện thời của bạn nhận diện là:" #: cardinfo.c:1236 cardinfo.c:1242 msgid "Manuf. Id" msgstr "Mã chế tạo" #: cardinfo.c:1236 cardinfo.c:1242 msgid "Class" msgstr "Hạng" #: cardinfo.c:1340 cardinfo.c:1353 msgid "PC/CF card socket information." msgstr "Thông tin ổ cắm của thẻ PC/CF." #: cardinfo.c:1348 msgid "Socket" msgstr "Ổ cắm" #: cardinfo.c:1379 msgid "Information for socket" msgstr "Thông tin về ổ cắm" #: cardinfo.c:1388 msgid "State:" msgstr "Tình trạng:" #: cardinfo.c:1389 msgid "Device:" msgstr "Thiết bị:" #: cardinfo.c:1390 msgid "Driver:" msgstr "Trình điều khiển:" #: cardinfo.c:1391 msgid "Type:" msgstr "Kiểu :" #: cardinfo.c:1392 msgid "I/O:" msgstr "Nhập/xuất:" #: cardinfo.c:1393 msgid "IRQ:" msgstr "IRQ:" #: cardinfo.c:1400 msgid "Flags:" msgstr "Cờ :" #: cardinfo.c:1417 msgid "PCMCIA initialisation failed" msgstr "Lỗi khởi động PCMCIA" #: tools/interface.c:315 tools/interface.c:515 tools/interface.c:531 #: tools/interface.c:651 msgid "[NONE SET]" msgstr "[CHƯA ĐẶT]" #: tools/interface.c:706 tools/interface.c:1704 msgid "UNSPEC" msgstr "CHƯA XÁC ĐỊNH" #: tools/interface.c:708 msgid "UNIX Domain" msgstr "Miền UNIX" #: tools/interface.c:711 msgid "DARPA Internet" msgstr "Mạng DARPA" #: tools/interface.c:714 msgid "IPv6" msgstr "IPv6" #: tools/interface.c:717 tools/interface.c:1725 msgid "AMPR AX.25" msgstr "AMPR AX.25" #: tools/interface.c:720 tools/interface.c:1731 msgid "AMPR NET/ROM" msgstr "AMPR NET/ROM" #: tools/interface.c:723 msgid "Novell IPX" msgstr "Novell IPX" #: tools/interface.c:726 msgid "Appletalk DDP" msgstr "Appletalk DDP" #: tools/interface.c:729 tools/interface.c:1766 msgid "Econet" msgstr "Econet" #: tools/interface.c:732 msgid "CCITT X.25" msgstr "CCITT X.25" #: tools/interface.c:735 tools/interface.c:1728 msgid "AMPR ROSE" msgstr "AMPR ROSE" #: tools/interface.c:738 tools/interface.c:1716 msgid "Ash" msgstr "Ash" #: tools/interface.c:765 #, c-format msgid "Too many address family arguments.\n" msgstr "Quá nhiều đối số kiểu nhóm địa chỉ.\n" #: tools/interface.c:776 #, c-format msgid "Unknown address family '%s'.\n" msgstr "Không biết nhóm địa chỉ « %s ».\n" #: tools/interface.c:839 #, c-format msgid "Please don't supply more than one address family.\n" msgstr "Hãy nhập chỉ một nhóm địa chỉ thôi.\n" #: tools/interface.c:966 #, c-format msgid "No usable address families found.\n" msgstr "Không tìm thấy nhóm địa chỉ có ích.\n" #: tools/interface.c:1036 #, c-format msgid "Warning: no inet socket available: %s\n" msgstr "Cảnh báo : chưa có ổ cắm inet sẵn sàng: %s\n" #: tools/interface.c:1188 #, c-format msgid "Warning: cannot open %s (%s). Limited output.\n" msgstr "Cảnh báo : không thể mở %s (%s). Kết xuất bị hạn chế.\n" #: tools/interface.c:1431 msgid "Device not found" msgstr "Không tìm thấy thiết bị" #: tools/interface.c:1435 #, c-format msgid "%s: error fetching interface information: %s\n" msgstr "%s: gặp lỗi khi lấy thông tin về giao diện: %s\n" #: tools/interface.c:1609 #, c-format msgid "You cannot start PPP with this program.\n" msgstr "Trình này không thể khởi chạy PPP.\n" #: tools/interface.c:1703 msgid "Local Loopback" msgstr "Mạch nội bộ" #: tools/interface.c:1706 msgid "Serial Line IP" msgstr "IP dòng nối tiếp" #: tools/interface.c:1707 msgid "VJ Serial Line IP" msgstr "IP dòng nối tiếp VJ" #: tools/interface.c:1708 msgid "6-bit Serial Line IP" msgstr "IP dòng nối tiếp 6-bit" #: tools/interface.c:1709 msgid "VJ 6-bit Serial Line IP" msgstr "IP dòng nối tiếp VJ 6-bit" #: tools/interface.c:1710 msgid "Adaptive Serial Line IP" msgstr "IP dòng nối tiếp thích nghi" #: tools/interface.c:1713 msgid "Ethernet" msgstr "Ethernet" #: tools/interface.c:1719 msgid "Fiber Distributed Data Interface" msgstr "Giao diện dữ liệu được phân phối bằng sợi (FDDI)" #: tools/interface.c:1722 msgid "HIPPI" msgstr "HIPPI" #: tools/interface.c:1734 msgid "generic X.25" msgstr "X.25 giống loàì" #: tools/interface.c:1737 msgid "IPIP Tunnel" msgstr "Đường hầm IPIP" #: tools/interface.c:1740 msgid "Point-to-Point Protocol" msgstr "Giao thức điểm-sang-điểm (PPP)" #: tools/interface.c:1743 msgid "(Cisco)-HDLC" msgstr "(Cisco)-HDLC" #: tools/interface.c:1744 msgid "LAPB" msgstr "LAPB" #: tools/interface.c:1747 msgid "ARCnet" msgstr "ARCnet" #: tools/interface.c:1750 msgid "Frame Relay DLCI" msgstr "Sắp đặt khung dữ liệu theo kíp DLCI" #: tools/interface.c:1751 msgid "Frame Relay Access Device" msgstr "Thiết bị truy cập sắp đặt khung dữ liệu theo kíp" #: tools/interface.c:1754 msgid "IPv6-in-IPv4" msgstr "IPv6-trong-IPv4" #: tools/interface.c:1757 msgid "IrLAP" msgstr "IrLAP" #: tools/interface.c:1760 msgid "16/4 Mbps Token Ring" msgstr "16/4 Mbps Token Ring" #: tools/interface.c:1762 msgid "16/4 Mbps Token Ring (New)" msgstr "16/4 Mbps Token Ring (mới)" #: tools/interface.c:1875 #, c-format msgid "Interface %s" msgstr "Giao diện %s" #: tools/interface.c:1876 #, c-format msgid "Type: %s" msgstr "Kiểu : %s" #: tools/interface.c:1885 #, c-format msgid "Media: %s" msgstr "Vật chứa: %s" #: tools/interface.c:1890 #, c-format msgid "(auto)" msgstr "(tự động)" #: tools/interface.c:1902 #, c-format msgid "Address: %s\n" msgstr "Địa chỉ: %s\n" #: tools/interface.c:1907 #, c-format msgid "P-t-P: %s\n" msgstr "P-t-P: %s\n" #: tools/interface.c:1911 #, c-format msgid "Netmask: %s\n" msgstr "Mặt nạ mạng: %s\n" #: tools/interface.c:1915 #, c-format msgid "Broadcast: %s\n" msgstr "Quảng bá: %s\n" #: tools/interface.c:1927 #, c-format msgid "HWaddr (MAC): %s\n" msgstr "HWaddr (MAC): %s\n" #: tools/interface.c:1957 #, c-format msgid "IPv6 Address: %s/%d\n" msgstr "Địa chỉ IPv6: %s/%d\n" #: tools/interface.c:1960 #, c-format msgid "Scope: " msgstr "Phạm vị: " #: tools/interface.c:1965 #, c-format msgid "Global" msgstr "Toàn cục" #: tools/interface.c:1968 #, c-format msgid "Link" msgstr "Liên kết" #: tools/interface.c:1971 #, c-format msgid "Site" msgstr "Nơi Mạng" #: tools/interface.c:1974 #, c-format msgid "Compat" msgstr "Tương thích" #: tools/interface.c:1977 #, c-format msgid "Host" msgstr "Máy" #: tools/interface.c:1980 #, c-format msgid "Unknown" msgstr "Không rõ" #: sound/sound.c:250 msgid "Audio Settings" msgstr "Thiết lập âm thanh" #: sound/sound.c:257 msgid "Mute Everything" msgstr "Câm hết" #: sound/sound.c:298 msgid "Alarm Settings" msgstr "Thiết lập báo động" #: sound/sound.c:305 msgid "Enable Alarm Sound" msgstr "Bật âm thanh báo động" #: sound/sound.c:312 msgid "Automatic Volume (rising)" msgstr "Âm lượng tự động (tăng)" #: sound/sound.c:322 sound/soundctrl.c:298 msgid "Volume" msgstr "Âm lượng" #: sound/sound.c:329 msgid "Test" msgstr "Thử ra" #: keys/keyboard.c:75 msgid "none" msgstr "không có" #: keys/keyboard.c:76 msgid "Foldable" msgstr "Gấp được" #: keys/keyboard.c:77 msgid "SnapNType" msgstr "SnapNType" #: keys/keyboard.c:78 msgid "Stowaway" msgstr "Stowaway" #: keys/keyboard.c:79 msgid "StowawayXT" msgstr "StowawayXT" #: keys/keyboard.c:80 msgid "HP Slim" msgstr "HP Slim" #: keys/keyboard.c:81 msgid "Smart BT" msgstr "Smart BT" #: keys/keyboard.c:82 msgid "LIRC" msgstr "LIRC" #: keys/keyboard.c:83 msgid "Belkin IR" msgstr "Belkin IR" #: keys/keyboard.c:84 msgid "Flexis" msgstr "Flexis" #: keys/keyboard.c:85 msgid "Benq Gamepad" msgstr "Benq Gamepad" #: keys/keyboard.c:86 msgid "Pocketvik" msgstr "Pocketvik" #: keys/keyboard.c:87 msgid "Micro Foldaway" msgstr "Micro Foldaway" #: keys/keyboard.c:88 msgid "Micro Datapad" msgstr "Micro Datapad" #: keys/keyboard.c:252 msgid "External keyboard configuration." msgstr "Cấu hình bàn phím bên ngoài." #: keys/keyboard.c:255 msgid "External Keyboard Port" msgstr "Cổng bàn phím bên ngoài" #: keys/keyboard.c:262 msgid "Here you may select your external keyboard model." msgstr "Ở đây bạn có khả năng chọn mô hình bàn phím bên ngoài." #: keys/keyboard.c:283 msgid "External Keyboard Type" msgstr "Kiểu bàn phím bên ngoài" #: keys/keys.c:79 msgid "Buttons" msgstr "Nút" #: keys/keys.c:83 msgid "Virtual Keyboard" msgstr "Bàn phím ảo" #: keys/keys.c:87 msgid "External Keyboard" msgstr "Bàn phím bên ngoài" #: main-info.c:67 #, c-format msgid "usage: gpe-info [page]\n" msgstr "cách sử dụng: gpe-info [trang]\n" #: main-info.c:68 #, c-format msgid " Where page may be \"global\" (default)\n" msgstr " Mà trang này có thể là \"global\" (toàn cục: là mặc định)\n" #: main-info.c:78 gpe-conf-sysinfo.desktop.in.h:2 msgid "System Information" msgstr "Thông tin hệ thống" #: storage.c:166 storage.c:423 msgid "System Memory" msgstr "Bộ nhớ hệ thống" #. TRANSLATORS: MB == Mega Bytes #: storage.c:174 storage.c:443 msgid "Free memory" msgstr "Bộ nhớ còn rảnh" #. TRANSLATORS: MB == Mega Bytes #: storage.c:176 storage.c:183 storage.c:329 storage.c:340 storage.c:445 #: storage.c:458 sysinfo.c:663 sysinfo.c:679 msgid "MB" msgstr "MB" #: storage.c:181 storage.c:328 storage.c:456 msgid "Total:" msgstr "Tổng:" #: storage.c:292 msgid "Internal Flash" msgstr "Bộ nhớ cực nhanh nôi bộ" #: storage.c:298 msgid "MMC" msgstr "MMC" #: storage.c:304 msgid "Compact Flash" msgstr "Bộ nhớ cực nhanh gọn (CF)" #: storage.c:310 msgid "Network Filesystem" msgstr "Hệ thống tập tin mạng" #: storage.c:330 msgid "Mounted at " msgstr "Đã lắp ở " #: storage.c:338 msgid "Free space" msgstr "Chỗ còn rảnh" #: logread.c:116 msgid "Can't find circular buffer, is syslog running?\n" msgstr "Không tìm thấy bộ đệm hình tròn: trình syslog (bản ghi hệ thống) có chạy không?\n" #: logread.c:123 msgid "Can't get access to syslogd's circular buffer." msgstr "Không thể truy cập bộ đệm hình tròn của trình nền syslogd." #: logread.c:130 msgid "Can't get access to semaphore(s) for syslogd's circular buffer." msgstr "Không thể truy cập semaphore đối với bộ đệm hình tròn của trình nền syslogd." #: logread.c:156 msgid "" msgstr "" #: logread.c:227 logread.c:243 msgid "System Log" msgstr "Bản ghi hệ thống" #: logread.c:252 logread.c:268 msgid "Session Log" msgstr "Bản ghi phiên chạy" #: logread.c:275 msgid "Could not open X session log.\n" msgstr "Không thể mở bản ghi phiên chạy X.\n" #: battery.c:190 battery.c:251 msgid "unknown" msgstr "không rõ" #: battery.c:199 battery.c:259 battery.c:358 msgid "Status: high" msgstr "Tình trạng: cao" #: battery.c:202 battery.c:262 battery.c:362 msgid "Status: low" msgstr "Tình trang: thấ" #: battery.c:205 battery.c:265 battery.c:366 msgid "Status: critical" msgstr "Tình trạng: tới hạn" #: battery.c:208 battery.c:268 battery.c:370 msgid "Status: charging" msgstr "Tình trạng: đang sạc" #: battery.c:211 battery.c:271 msgid "Status: charge main" msgstr "Tình trạng: nạp điện chính" #: battery.c:214 msgid "Status: dead" msgstr "Tình trạng: chết" #: battery.c:217 battery.c:277 battery.c:356 msgid "Status: full" msgstr "Tình trạng: đầy" #: battery.c:220 battery.c:280 msgid "Status: no battery" msgstr "Tình trạng: không có pin" #: battery.c:223 battery.c:283 battery.c:301 battery.c:373 msgid "Status: unknown" msgstr "Tình trạng: không rõ" #: battery.c:228 msgid "learning" msgstr "đang học biết" #: battery.c:232 battery.c:287 msgid "Voltage" msgstr "Điện áp" #: battery.c:236 battery.c:291 battery.c:390 msgid "AC connected" msgstr "Điện chính đã kết nối" #: battery.c:238 battery.c:293 battery.c:392 msgid "Lifetime" msgstr "Thời gian sống" #: battery.c:274 msgid "Status: not installed" msgstr "Tình trạng: chưa cài đặt" #: battery.c:300 msgid "not installed" msgstr "chưa cài đặt" #: battery.c:302 msgid "Voltage: unknown" msgstr "Điện áp: không rõ" #: battery.c:303 msgid "Lifetime: unknown" msgstr "Thời gian sống: không rõ" #: battery.c:348 msgid "No battery" msgstr "Không có pin" #: battery.c:453 msgid "Internal battery" msgstr "Pin nội bộ" #: battery.c:457 msgid "Jacket battery" msgstr "Pin thêm ngoài" #: sysinfo.c:236 msgid "ARM" msgstr "ARM" #: sysinfo.c:239 msgid "Intel x86 or compatible" msgstr "Intel x86 hay tương thích" #: sysinfo.c:240 msgid "IBM type PC" msgstr "PC kiểu IBM" #: sysinfo.c:243 msgid "Mips" msgstr "Mips" #: sysinfo.c:245 msgid "Silicon Graphics Machine" msgstr "Máy Silicon Graphics" #: sysinfo.c:249 msgid "IBM Power or PowerPC" msgstr "IBM Power hay PowerPC" #. TRANSLATORS: "Familiar" is the name of a linux distribution. #: sysinfo.c:278 msgid "Familiar" msgstr "Familiar" #. TRANSLATORS: "OpenEmbedded" is the name of a linux distribution. #: sysinfo.c:292 msgid "OpenEmbedded" msgstr "OpenEmbedded" #: sysinfo.c:334 sysinfo.c:336 msgid "Build" msgstr "Bản xây dựng" #: sysinfo.c:438 msgid "Network Status" msgstr "Trạng thái mạng" #: sysinfo.c:452 sysinfo.c:455 msgid "HWaddr (MAC)" msgstr "HWaddr (MAC)" #: sysinfo.c:466 sysinfo.c:467 #, c-format msgid "Wireless" msgstr "Vô tuyến" #: sysinfo.c:494 msgid "Default Gateway" msgstr "Cổng ra mặc định" #: sysinfo.c:537 msgid "System information" msgstr "Thông tin hệ thống" #: sysinfo.c:547 msgid "Version" msgstr "Phiên bản" #: sysinfo.c:579 msgid "Distribution" msgstr "Bản phát hành" #: sysinfo.c:604 msgid "System" msgstr "Hệ điều hành" #: sysinfo.c:613 msgid "Device information" msgstr "Thông tin thiết bị" #: sysinfo.c:625 msgid "Device Name" msgstr "Tên thiết bị" #: sysinfo.c:644 msgid "CPU:" msgstr "CPU:" #: sysinfo.c:657 msgid "RAM:" msgstr "RAM:" #: sysinfo.c:673 msgid "Storage:" msgstr "Sức chứa:" #: sysinfo.c:685 msgid "Hardware" msgstr "Phần cứng" #: sysinfo.c:695 msgid "Battery" msgstr "Pin" #: sysinfo.c:702 msgid "Storage" msgstr "Sức chứa" #: sysinfo.c:709 msgid "Networks" msgstr "Mạng" #: sysinfo.c:716 msgid "Log Display" msgstr "Trình bày bản ghi" #: gpe-conf.desktop.in.h:1 msgid "Control Panel" msgstr "Bảng điều khiển" #: gpe-conf-admin.desktop.in.h:1 msgid "User Access" msgstr "Truy cập người dùng" #: gpe-conf-admin.desktop.in.h:2 msgid "User access administration" msgstr "Quản lý truy cập người dùng" #: gpe-conf-cardinfo.desktop.in.h:1 msgid "PC/CF Cards" msgstr "Thẻ PC/CF" #: gpe-conf-cardinfo.desktop.in.h:2 msgid "PC/CF Cards info and config" msgstr "Thông tin và cấu hình thẻ PC/CF" #: gpe-conf-keys.desktop.in.h:1 msgid "Keyboard and Button Setup" msgstr "Thiết lập bàn phím và cái nút" #: gpe-conf-keys.desktop.in.h:2 msgid "Keys and Buttons" msgstr "Phím và Nút" #: gpe-conf-ownerinfo.desktop.in.h:2 msgid "Set Owner Information" msgstr "Đặt thông tin về người chủ" #: gpe-conf-serial.desktop.in.h:1 msgid "Serial Port Settings" msgstr "Thiết lập cổng nối tiếp" #: gpe-conf-sleep.desktop.in.h:1 msgid "Sleep Config" msgstr "Cấu hình ngủ" #: gpe-conf-sleep.desktop.in.h:2 msgid "Sleep Configuration" msgstr "Cấu hình ứng xử ngủ" #: gpe-conf-theme.desktop.in.h:1 msgid "Global Appearance Setup" msgstr "Thiết lập hình thức toàn cục" #: gpe-conf-time.desktop.in.h:1 msgid "Date/Time Setup" msgstr "Thiết lập Ngày/Giờ" #: gpe-conf-time.desktop.in.h:2 msgid "Setup Date and Time" msgstr "Thiết lập ngày tháng và giờ" #: gpe-conf-users.desktop.in.h:1 msgid "Manage local users" msgstr "Quản lý các người dùng cục bộ" #: gpe-conf-users.desktop.in.h:2 msgid "User Manager" msgstr "Bộ quản lý người dùng" #: gpe-conf-sysinfo.desktop.in.h:1 msgid "System Info" msgstr "Thông tin hệ thống" #: gpe-conf-sound.desktop.in.h:1 msgid "Sound Settings" msgstr "Thiết lập âm thanh" #: gpe-conf-sound.desktop.in.h:2 msgid "Sound defaults and setup" msgstr "Giá trị mặc định và thiết lập âm thanh"