# Vietnamese translation for Silky. # Copyright © 2006 Free Software Foundation, Inc. # Clytie Siddall , 2006. # msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: silky-0.5.3pre1\n" "Report-Msgid-Bugs-To: silky-devel@lists.sourceforge.net\n" "POT-Creation-Date: 2005-03-05 20:24+0100\n" "PO-Revision-Date: 2006-02-12 22:20+1030\n" "Last-Translator: Clytie Siddall \n" "Language-Team: Vietnamese \n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n" "X-Generator: LocFactoryEditor 1.6b36\n" #: src/callbacks.c:132 src/callbacks.c:174 src/callbacks.c:1254 #: src/commands.c:108 src/commands.c:326 src/silc-command-reply.c:134 #: src/silc-command-reply.c:185 src/silc-notify.c:136 msgid "No such user." msgstr "Không có người dùng như vậy" #: src/callbacks.c:181 src/callbacks.c:915 src/ui_channel.c:868 msgid "You do not want to talk to yourself." msgstr "Bạn không muốn nói với mình à." #: src/callbacks.c:391 msgid "You are already connected or connecting. Disconnect first." msgstr "Bạn đã kết nối, hoặc đang kết nối. Hãy ngắt kết nối trước tiên." #: src/callbacks.c:396 msgid "You need to enter the name of the server!" msgstr "• Bạn cần phải gõ tên của máy phục vụ. •" #: src/callbacks.c:413 src/commands.c:665 #, c-format msgid "Connecting to server '%s'..." msgstr "Đang kết nối đến máy phục vụ « %s »..." #: src/callbacks.c:429 src/commands.c:677 msgid "Can not connect to the server." msgstr "Không thể kết nối đến máy phục vụ." #: src/callbacks.c:636 msgid "Can not send a message to the console window." msgstr "Không thể gởi thông điệp cho cửa sổ bàn giao tiếp." #: src/callbacks.c:642 msgid "Can not send the message. You are not connected to a server." msgstr "Bạn không thể gởi tin nhẳn khi ngoại tuyến." #: src/callbacks.c:647 msgid "Please select a file to send." msgstr "Hãy chọn tập tin cần gởi." #: src/callbacks.c:684 src/commands.c:251 src/commands.c:375 #: src/commands.c:562 src/gui.c:227 src/gui.c:247 src/gui.c:262 src/gui.c:295 msgid "You are not connected to server." msgstr "Hiện thời bạn không có kết nối đến máy phục vụ." #. I18N This is a window title #: src/callbacks.c:772 msgid "New query" msgstr "Truy vấn mới" #: src/callbacks.c:834 src/commands.c:74 msgid "No users found." msgstr "Không tìm thấy." #: src/callbacks.c:950 src/callbacks.c:1165 msgid "You are not connected." msgstr "Bạn chưa kết nối." #: src/callbacks.c:1176 msgid "Can not send the message to the console window." msgstr "Không thể gởi thông điệp này cho cửa sổ bàn giao tiếp." #: src/callbacks.c:1344 msgid "Can not send the file because it is too big." msgstr "Không thể gởi tập tin đó vì nó quá lớn." #: src/callbacks.c:1429 src/callbacks.c:1492 msgid "You are not on a channel." msgstr "Bạn hiện thời không phải trên kênh." #: src/callbacks.c:1492 msgid "Try `/join '." msgstr "Hãy thử lệnh « /join »." #: src/callbacks.c:1499 msgid "You are not connected. Try /server []" msgstr "Chưa kêt nối được: hãy thử lệnh « /server [] »." #. I18N This is a nickname change #: src/channel.c:483 #, c-format msgid "'%s' is now known as '%s'." msgstr "« %s » mới thay đổi tên hiệu thành « %s »." #: src/commands.c:79 msgid "There are many people with same nickname, message not sent. Please specify the target." msgstr "Có nhiều người có cùng một tên hiệu nên chưa gởi tin nhản. Bạn hãy ghi rõ đích." #: src/commands.c:159 msgid "Commands Available" msgstr "Lệnh sẵn sàng" #: src/commands.c:193 msgid "Type /HELP for more information, or /HELP -l" msgstr "" "Hãy gõ lệnh:\n" "/HELP \n" "để xem thông tin về lệnh đó,\n" "HELP -l\n" "để xem _trợ giúp_ về danh sách lệnh." #: src/commands.c:194 msgid "User defined commands" msgstr "Lệnh tự định nghĩa" #: src/commands.c:220 msgid "Plugin defined commands" msgstr "Lệnh do bộ cầm phít định nghĩa" #: src/commands.c:270 msgid "Can not send message at this time." msgstr "Hiện thời không thể gởi tin nhẳn." #: src/commands.c:383 msgid "Nickname can not be empty." msgstr "Không cho phép tên hiệu rỗng." #: src/commands.c:388 msgid "That is your current nickname." msgstr "Đó là tên hiệu hiện thời của bạn." #: src/commands.c:446 #, c-format msgid "Leaving channel '%s'." msgstr "Đang rời kênh « %s » đi..." #: src/commands.c:511 src/commands.c:595 msgid "Disconnecting..." msgstr "Đang ngắt kết nối..." #: src/commands.c:519 msgid "Quitting. Thank you for using Silky!" msgstr "Đang thoát... Cám ơn bạn đã dùng Silky!" #: src/commands.c:567 src/commands.c:620 src/commands.c:633 #, c-format msgid "You are already connected to '%s'." msgstr "Bạn đã kết nối đến « %s »." #: src/commands.c:572 msgid "You are currently connecting to a server, please wait." msgstr "Bạn hiện thời đang kết nối đến máy phục vụ, hãy đợi..." #: src/commands.c:627 msgid "You are already connecting to a server, please wait." msgstr "Bạn đã bắt đầu kết nối đến máy phục vụ, hãy đợi..." #: src/commands.c:646 msgid "Invalid server address." msgstr "Địa chỉ máy phục vụ không hợp lệ." #: src/commands.c:733 #, c-format msgid "Unknown option '%s'." msgstr "Không biết tùy chọn « %s »." #: src/commands.c:769 #, c-format msgid "Set %s to %s" msgstr "Đặt %s thành %s" #: src/commands.c:899 msgid "CLEAR, Clears the current text window" msgstr "CLEAR, _xoá_ cửa sổ văn bản hiện tại." #: src/commands.c:915 msgid "DISCONNECT, Disconnects from server" msgstr "DISCONNECT, _ngắt kết nối_ ra máy phục vụ" #: src/commands.c:918 msgid "GETKEY Requests for public key of the user." msgstr "GETKEY Yêu cầu khoá công của người dùng này (_lấy khoá_)." #: src/commands.c:933 msgid "JOIN , joins the channel" msgstr "JOIN , _vào_ kênh này." #: src/commands.c:947 msgid "LIST, Lists the channels on the server." msgstr "LIST _liệt kê_ các kênh trên máy phục vụ." #: src/commands.c:949 msgid "ME , sends the action to the current channel (actions are written in 3rd person, like /me jumps)" msgstr "ME , gởi cho kênh hiện tại (v.d. « /me jumps » gởi « nhảy » — ME (tôi, mình)." #: src/commands.c:955 msgid "MSG , sends a private message to nickname" msgstr "MSG , gởi riêng cho — MeSsaGe (tin nhẳn)." #: src/commands.c:958 msgid "NICK , sets your nick" msgstr "NICK , đặt của bạn — NICKname (tên hiệu [viết tắt])." #: src/commands.c:970 msgid "PART [], leaves the channel, by default the current one" msgstr "PART [] rời đi; mặc định là kênh hiện tại — dePART (rời đi)." #: src/commands.c:973 msgid "QUERY , opens up a new private conversation window with someone" msgstr "QUERY , mở cửa sổ tin nhẳn riêng mới tới (_truy_vấn_)." #: src/commands.c:975 msgid "QUIT [], disconnects from the current server, if any and quits Silky" msgstr "QUIT [], ngắt kết nối ra máy phục vụ hiện tại, nếu có, rồi _thoát_ khỏi Silky." #: src/commands.c:979 msgid "RAW [arguments], sends given SILC command to the server" msgstr "RAW [các_đối_số], gởi SILC cho máy phục vụ (_thô_). " #: src/commands.c:996 msgid "SERVER [] [], connects to a server, the default port is 706" msgstr "SERVER [] [], kết nối đến ; mặc định là số 706 (_máy phục vụ_)." #: src/commands.c:999 msgid "SET [ []] Gets or sets a config variable" msgstr "SET [ []] Lấy hoặc _đặt_ biến cấu hình." #: src/commands.c:1013 msgid "WATCH -add |-del Add or remove user to watch list." msgstr "WATCH -add |-del Thêm người dùng vào, hoặc gỡ bỏ người dùng ra danh sách theo dõi (_theo dõi, thêm, xoá bỏ_)." #: src/commands.c:1014 msgid "WHOIS Shows available information of given user." msgstr "WHOIS Hiển thị thông tin công bố về người dùng này (_là ai?_)" #: src/commands.c:1064 #, c-format msgid "Usage: %s" msgstr "Cách sử dụng: %s" #: src/commands.c:1069 msgid "No help available for that command." msgstr "Không có trợ giúp cho lệnh đó." #: src/commands.c:1075 src/commands.c:1167 msgid "No such command." msgstr "Không có lệnh như vậy." #: src/gui.c:183 msgid "Can not change nickname: You are not yet connected to server." msgstr "Bạn không thể đổi tên hiệu khi ngoại tuyến." #: src/gui.c:192 msgid "Can not change nickname: Empty nickname not allowed." msgstr "Bạn không thể đổi tên hiệu vì không cho phép tên hiệu rỗng." #: src/gui.c:197 msgid "Can not change nickname: That is your current nickname already." msgstr "Bạn không thể đổi tên hiệu vì đã có tên hiệu đó." #. I18N This is a window title #: src/gui.c:273 po/silky.glade.h:115 msgid "Join a channel" msgstr "Vào kênh" #. I18N This is a window title #: src/gui.c:287 po/silky.glade.h:117 msgid "Join channel?" msgstr "Vào kênh không?" #. I18N This is a window title #: src/gui.c:301 msgid "Change nickname" msgstr "Đổi tên hiệu" #: src/gui.c:315 msgid "You are already connected." msgstr "Bạn đã kết nối." #. I18N This is a window title #: src/gui.c:335 msgid "Connect to a server" msgstr "Kết nối đến máy phục vụ" #. I18N This is a window title #: src/gui.c:362 po/silky-channel.glade.h:23 msgid "Settings" msgstr "Thiết lập" #: src/keys.c:217 msgid "Received unknown key type." msgstr "Mới nhận kiểu khoá lạ." #: src/keys.c:254 msgid "Could not decode received public key." msgstr "Không thể giải mã khoá công đã nhận." #: src/keys.c:261 msgid "Could not encode received public key." msgstr "Không thể mã hoá khoá công đã nhận." #: src/keys.c:298 msgid "Key saved." msgstr "Khoá đã được lưu." #: src/keys.c:325 msgid "This key is already saved." msgstr "Khoá này đã được lưu trước này." #: src/keys.c:392 msgid "Passphrases don't match! Try again." msgstr "Hai mật khẩu không trùng: hãy thử lại." #. I18N This is a window title #: src/keys.c:437 msgid "Generating SILC keys..." msgstr "Đang tạo ra khoá SILC..." #: src/keys.c:459 msgid "Ready! Click OK to continue." msgstr "Sẵn sàng! Nhắp vào Được để tiếp tục." #: src/main.c:563 #, c-format msgid "Usage: %s [-h][-v][-d][--debug-level=N]\n" msgstr "" "Cách sử dụng: %s [-h][-v][-d][--debug-level=N]\n" "\n" "[debug-level\t\tcấp gỡ lỗi]\n" #: src/main.c:564 #, c-format msgid "\t-h : Shows this help page\n" msgstr "\t-h : Hiển thị _trợ giúp_ này\n" #: src/main.c:565 #, c-format msgid "\t-v : Shows the version number\n" msgstr "\t-v : Hiện số thứ tự _phiên bản_\n" #: src/main.c:566 #, c-format msgid "\t-d : Enables debugging with level 0\n" msgstr "\t-d : Bật khả năng _gỡ lỗi_ tại cấp 0\n" #: src/main.c:567 #, c-format msgid "\t--debug-level=N : Enables debugging with level N\n" msgstr "\t--debug-level=N : Bật khả năng _gỡ lỗi_ tại cấp_ N\n" #: src/main.c:568 #, c-format msgid "\tSupported debug levels: 0,1 and 2\n" msgstr "\tCấp gỡ lỗi đã hỗ trợ : 0, 1, 2\n" #: src/main.c:569 #, c-format msgid "\tError messages are always printed, regardless of debug options.\n" msgstr "\tLuôn luôn in ra thông địêp lỗi, bất chấp các tùy chọn gỡ lỗi.\n" #: src/silccallbacks.c:152 #, c-format msgid "%s sent a message of unknown type '%s'" msgstr "%s đã gởi tin nhẳn kiểu lạ « %s »." #: src/silccallbacks.c:212 #, c-format msgid "Command %s failed: %s" msgstr "Lệnh %s thất bại: %s" #: src/silccallbacks.c:247 #, c-format msgid "Connected to %s, please wait..." msgstr "Đã kết nối đến %s, hãy đợi..." #: src/silccallbacks.c:254 #, c-format msgid "Resumed connection to %s, please wait..." msgstr "Đã tiếp tục kết nối đến %s, hãy đợi..." #: src/silccallbacks.c:263 msgid "There was an unknown error while connecting to the server." msgstr "Gặp lỗi lạ trong khi kết nối đến máy phục vụ." #: src/silccallbacks.c:281 msgid "Connection to server timed out" msgstr "Tiến trình kết nối đến máy phục vụ đã quá giờ." #: src/silccallbacks.c:297 msgid "There was an error while connecting to the server." msgstr "Gặp lỗi khi kết nối đến máy phục vụ này." #: src/silccallbacks.c:368 #, c-format msgid "Disconnected from %s. (%s)" msgstr "Bị ngắt kết nối ra %s. (%s)" #: src/silccallbacks.c:477 msgid "Invalid key." msgstr "Khoá không hợp lệ." #: src/silccallbacks.c:506 msgid "Rejected the key." msgstr "Khoá bị từ chối." #: src/silc-command-reply.c:138 src/silc-command-reply.c:189 msgid "The server did not respond." msgstr "Máy phục vụ chưa đáp ứng." #. I18N This means "not available" #: src/silc-command-reply.c:220 po/silky-query.glade.h:7 msgid "N/A" msgstr "Không có" #: src/silc-command-reply.c:274 src/silc-command-reply.c:703 msgid "Nickname" msgstr "Tên hiệu" #: src/silc-command-reply.c:275 msgid "Realname" msgstr "Tên thật" #: src/silc-command-reply.c:276 msgid "Fingerprint" msgstr "Dấu điềm chỉ" #: src/silc-command-reply.c:277 po/silky.glade.h:71 msgid "Channels" msgstr "Kênh" #: src/silc-command-reply.c:291 msgid "Illegal nickname." msgstr "Tên hiệu không được phép." #: src/silc-command-reply.c:306 #, c-format msgid "Your nickname is now '%s'." msgstr "Tên hiệu của bạn lúc bây giờ là « %s »." #: src/silc-command-reply.c:324 #, c-format msgid "You are now known as '%s'." msgstr "Bạn lúc bây giờ được biết như là « %s »." #: src/silc-command-reply.c:396 #, c-format msgid "Topic for '%s' is '%s'." msgstr "Chủ đề cho « %s » là « %s »." #: src/silc-command-reply.c:410 #, c-format msgid "I have left channel '%s'." msgstr "Tôi đã rời kênh « %s » đi." #: src/silc-command-reply.c:492 src/silc-command-reply.c:497 msgid "You are already on that channel." msgstr "Bạn đang trên kênh đó." #: src/silc-command-reply.c:504 msgid "You are not yet connected to server." msgstr "Bạn chưa kết nối đến máy phục vụ." #: src/silc-command-reply.c:509 msgid "Password required for the channel." msgstr "Kênh đó cần thiết mật khẩu." #: src/silc-command-reply.c:522 msgid "The channel is an invite-only channel and you are not invited." msgstr "Phải nhận lời mời để vào kênh này, còn bạn chưa nhận." #: src/silc-command-reply.c:532 msgid "The channel is full." msgstr "Kênh này hiện thời là đầy." #: src/silc-command-reply.c:541 msgid "Can not join. You are banned from the channel." msgstr "Không cho phép bạn vào, vì bạn bị cấm ra kênh này." #: src/silc-command-reply.c:547 msgid "Can not join the channel." msgstr "Không thể vào kênh này." #: src/silc-command-reply.c:760 #, c-format msgid "Joined channel '%s'." msgstr "Mới vào kênh « %s »." #. I18N first argument is channel name #: src/silc-command-reply.c:762 #, c-format msgid "Topic of '%s' is '%s'." msgstr "Chủ đề của « %s » là « %s »." #. I18N first argument is channel name #: src/silc-command-reply.c:764 #, c-format msgid "Mode of '%s' is '%s'." msgstr "Chế độ của « %s » là « %s »." #: src/silc-command-reply.c:787 msgid "OK" msgstr "Được" #: src/silc-command-reply.c:803 msgid "Command failed" msgstr "Lệnh đã thất bại." #: src/silc-command-reply.c:925 msgid "Channel list starts:" msgstr "Danh sách kênh bắt đầu :" #: src/silc-command-reply.c:942 msgid "Channel list ends." msgstr "Danh sách kênh kết thúc." #: src/silc-notify.c:172 #, c-format msgid "%s kicked me from channel '%s' with reason '%s'." msgstr "%s đã đá tôi ra kênh « %s » với lý do « %s »." #: src/silc-notify.c:178 #, c-format msgid "%s kicked %s from from channel '%s' with reason '%s'." msgstr "%s đã đá %s ra kênh « %s » với lý do « %s »." #: src/silc-notify.c:200 #, c-format msgid "%s (%s@%s) has joined %s" msgstr "%s (%s@%s) mới vào %s." #: src/silc-notify.c:226 #, c-format msgid "%s (%s@%s) left %s" msgstr "%s (%s@%s) mới rời %s đi." #: src/silc-notify.c:318 src/silc-notify.c:320 #, c-format msgid "%s (%s@%s) changed topic for channel %s to '%s'" msgstr "%s (%s@%s) đã thay đổi chủ để cho kênh %s thành « %s »." #: src/silc-notify.c:325 msgid "UNHANDLED TOPIC SET EVENT: Please report a bug to Silky development team" msgstr "SỰ KIỆN Đ ĐẶT CHỦ ĐỀ KHÔNG ĐƯỢC QUẢN LÝ: vui lòng thông báo lỗi này cho nhóm phát triển Silky." #: src/silc-notify.c:361 #, c-format msgid "%s (%s@%s) changed mode on channel '%s' to %s" msgstr "%s (%s@%s) đã thay đổi chế độ trên kênh « %s » thành %s." #: src/silc-notify.c:366 #, c-format msgid "%s changed mode on channel '%s' to %s" msgstr "%s đã thay đổi chế độ trên kênh « %s » thành %s." #: src/silc-notify.c:371 #, c-format msgid "Mode on '%s' is now '%s'" msgstr "Chế độ trên « %s » lúc bây giờ là « %s »." #: src/silc-notify.c:484 #, c-format msgid "%s changed mode for '%s' on '%s' to %s" msgstr "%s đã thay đổi chế độ cho « %s » trên « %s » thành %s." #: src/silc-notify.c:497 #, c-format msgid "%s (%s@%s) invites you to channel %s." msgstr "%s (%s@%s) mời bạn vào kênh %s." #: src/silc-notify.c:503 #, c-format msgid "" "You were invited by %s\n" "(%s@%s)" msgstr "" "%s đã mời bạn\n" "(%s@%s)" #: src/silc-notify.c:543 #, c-format msgid "%s (%s@%s) has signed off (%s)" msgstr "%s (%s@%s) đã đăng xuất (%s)." #: src/support.c:405 src/ui_buddylist.c:223 src/ui_channel.c:927 msgid "Who is" msgstr "Là ai?" #: src/support.c:411 src/ui_buddylist.c:246 src/ui_channel.c:933 #: po/silky.glade.h:176 msgid "Send message" msgstr "Gởi tin nhẳn" #: src/support.c:422 src/ui_channel.c:951 msgid "Op" msgstr "QT" #: src/support.c:428 src/ui_channel.c:958 msgid "Deop" msgstr "BỏQT" #: src/support.c:434 src/ui_channel.c:965 msgid "Mute" msgstr "Câm" #: src/support.c:440 src/ui_channel.c:972 msgid "Unmute" msgstr "Bỏ câm" #: src/support.c:451 src/ui_channel.c:984 msgid "Kick" msgstr "Đá" #: src/timer.c:75 #, c-format msgid "Network problem: Server did not respond in %d second, please wait..." msgid_plural "Network problem: Server did not respond in %d seconds, please wait..." msgstr[0] "Lỗi mạng: máy phục vụ chưa đáp ứng sau %d giây, hãy đợi..." #: src/tips.h:6 msgid "Bug your system administrator to install some tips." msgstr "Đệ nghị quản trị hệ thống cài đặt một số mẹo nhé." #. I18N This is a window title #: src/ui_buddylist.c:65 src/ui_buddylist.c:159 po/silky.glade.h:64 msgid "Buddy List" msgstr "Danh sách bạn bè" #: src/ui_buddylist.c:264 msgid "Remove Buddy" msgstr "Gỡ bỏ người bạn" #: src/ui_channel.c:107 #, c-format msgid "%d user" msgid_plural "%d users" msgstr[0] "%d người dùng" #: src/ui_channel.c:396 msgid "You are not on any channel." msgstr "Hiện thời bạn không phải trên kênh nào." #: src/ui_channel.c:431 src/ui_channel.c:532 msgid "Non-unicode string received. Cannot display." msgstr "Chuỗi khác Unicode được nhận nên không thể hiển thị." #: src/ui_channel.c:663 #, c-format msgid "Permission denied. You are not channel operator of channel '%s'." msgstr "Không đủ quyền: bạn không phải là quản trị kênh của kênh « %s »." #: src/ui_channel.c:670 #, c-format msgid "Permission denied. You are not channel founder of channel '%s'." msgstr "Không đủ quyền: bạn không phải là người đã tạo kênh « %s »." #: src/ui_channel.c:677 #, c-format msgid "User is not on channel '%s'." msgstr "Người dùng không phải trên kênh « %s »." #: src/ui_channel.c:939 msgid "Add Buddy" msgstr "Thêm người bạn" #: src/ui_preferences.c:68 msgid "New passphrase confirmation failed" msgstr "Việc xác nhận cụm từ mật khẩu mới bị lỗi." #: src/ui_preferences.c:82 msgid "Incorrect passphrase" msgstr "Cụm từ mật khẩu không đúng." #: src/ui_preferences.c:95 msgid "Passphrase changed" msgstr "Cụm từ mật khẩu đã thay đổi" #: src/ui_preferences.c:186 msgid "Hostname" msgstr "Tên máy" #: src/ui_preferences.c:193 msgid "Port" msgstr "Cổng" #: src/ui_preferences.c:199 msgid "Connect on start" msgstr "Kết nối vào lúc khởi chạy" #: src/xmllayout.c:75 msgid "Another happy Silky user" msgstr "Chúc bạn dùng Silky vui nhé." # Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch #: po/silky.glade.h:1 msgid "1024" msgstr "1024" # Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch #: po/silky.glade.h:2 msgid "2048" msgstr "2048" # Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch #: po/silky.glade.h:3 msgid "4096" msgstr "4096" # Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch #: po/silky.glade.h:4 msgid "706" msgstr "706" #: po/silky.glade.h:5 msgid "" "Change passphrase of your key\n" "" msgstr "" "Thay đổi cụm từ mật khẩu của khoá\n" "" #: po/silky.glade.h:7 msgid "" "Change the nickname\n" "\n" "Please enter the new nickname:" msgstr "" "Thay đổi tên hiệu\n" "\n" "Hãy gõ tên hiệu mới :" #: po/silky.glade.h:10 msgid "" "Connect to a server\n" "\n" "Select or type the server to connect:\n" msgstr "" "Kết nối đến máy phục vụ\n" "\n" "Hãy chọn hoặc gõ máy phục vụ cần kết nối:\n" #: po/silky.glade.h:14 msgid "" "Cryptographic key generation\n" "\n" "The key generation may take long time, depending\n" "on the speed of your computer.\n" msgstr "" "Tạo ra khoá mật mã\n" "\n" "Việc tạo ra khoá có thể kéo dài một lát,\n" "phụ thuộc vào tốc độ của máy tính của bạn.\n" #: po/silky.glade.h:19 msgid "Did you know that.." msgstr "Bạn có biết chưa...?" #: po/silky.glade.h:20 msgid "" "Join a channel\n" "\n" "Select or type the channel to join:\n" msgstr "" "Vào kênh\n" "\n" "Chọn hoặc gõ kênh cần vào :\n" #: po/silky.glade.h:24 msgid "" "Manual key parameters\n" "\n" "Please fill in your information, and a passphrase\n" "to protect the key.\n" msgstr "" "Tự gõ tham số khoá\n" "\n" "Hãy điền vào thông tin của bạn,\n" "gồm cụm từ mật khẩu để bảo vậ khoá này :\n" #: po/silky.glade.h:29 msgid "Preferences\n" msgstr "Tùy thích\n" #: po/silky.glade.h:31 msgid "" "Received a public key. Would you like to accept this key?\n" "" msgstr "" "Mới nhận một khoá công. Bạn có muốn chấp nhận khoá này không?\n" "" #: po/silky.glade.h:33 msgid "Requested user information:" msgstr "Thông tin người dùng đã yêu cầu :" #: po/silky.glade.h:34 msgid "" "This is the first time you run Silky. \n" "We need to generate cryptographic \n" "keys for you.\n" "\n" "If you want to modify the key parameters, \n" "select manual mode.\n" msgstr "" "Đây là lần đầu tiên bạn chạy trình Silky.\n" "Cần phải tạo ra khoá mật mã cho bạn.\n" "\n" "Nếu bạn muốn sửa đổi những tham số khoá,\n" "hãy chọn chế độ thủ công.\n" #: po/silky.glade.h:41 msgid "" "This key is protected with a\n" "passphrase.\n" "\n" "Please enter the passphrase to use\n" "the key:" msgstr "" "Khoá này được bảo vệ\n" "bằng cụm từ mật khẩu.\n" "\n" "Hãy gõ cụm từ mật khẩu đúng\n" "để sử dụng khoá này:" #: po/silky.glade.h:46 msgid "(C) Toni Willberg" msgstr "Bản quyền © Toni Willberg" #: po/silky.glade.h:47 msgid "About Silky" msgstr "Giới thiệu về Silky" #: po/silky.glade.h:48 msgid "Accept new key?" msgstr "Chấp nhận khoá mới không?" #: po/silky.glade.h:49 msgid "Action:" msgstr "Hành động:" #: po/silky.glade.h:50 msgid "Add new server to the list" msgstr "Thêm máy phục vụ mới vào danh sách" #: po/silky.glade.h:51 msgid "Add selected channel to the list" msgstr "Thêm kênh đã chọn vào danh sách" #: po/silky.glade.h:52 msgid "Add selected person to the list" msgstr "Thêm người đã chọn vào danh sách" #: po/silky.glade.h:53 msgid "Add server" msgstr "Thêm máy phục vụ" #: po/silky.glade.h:54 msgid "Add this channel" msgstr "Thêm kênh này" #: po/silky.glade.h:55 msgid "Add this person" msgstr "Thêm người này" #: po/silky.glade.h:56 msgid "Add this server" msgstr "Thêm máy phục vụ này" #: po/silky.glade.h:57 msgid "Automatic key parameters" msgstr "Tham số khoá tự động" #: po/silky.glade.h:58 msgid "Await paging" msgstr "Đợi dàn trang" #: po/silky.glade.h:59 msgid "Away" msgstr "Vắng mặt" #: po/silky.glade.h:60 msgid "Background:" msgstr "Nền:" #: po/silky.glade.h:61 msgid "Be hyper active" msgstr "Rất hoạt động" #: po/silky.glade.h:62 msgid "Block invites" msgstr "Chặn lời mời" #: po/silky.glade.h:63 msgid "Block private messages" msgstr "Chặn tin nhẳn riêng" #: po/silky.glade.h:65 msgid "Busy" msgstr "Bận" #: po/silky.glade.h:66 msgid "Change _nickname" msgstr "Đổi t_ên hiệu" #: po/silky.glade.h:67 msgid "Change passphrase" msgstr "Đổi cụm từ mật khẩu" #: po/silky.glade.h:68 msgid "Change the nickname" msgstr "Thay đổi tên hiệu" #: po/silky.glade.h:69 msgid "Changes your current nickname" msgstr "Thay đổi tên hiệu hiện thời của bạn" #: po/silky.glade.h:70 msgid "Changes your personal modes" msgstr "Thay đổi các chế độ cá nhân của bạn" #: po/silky.glade.h:72 msgid "Channels membership:" msgstr "Thành viên của kênh:" #: po/silky.glade.h:73 msgid "Check the box to enable tips on startup" msgstr "Đánh dấu trong hộp để bật hiển thị mẹo khi khởi chạy" #: po/silky.glade.h:74 msgid "Clear" msgstr "Xoá" #: po/silky.glade.h:75 msgid "Colors" msgstr "Màu sắc" #: po/silky.glade.h:76 msgid "Command history depth:" msgstr "Độ sâu lược sử lệnh:" #: po/silky.glade.h:77 msgid "" "Confirm\n" "passphrase:" msgstr "" "Xác nhận cụm\n" "từ mật khẩu :" #: po/silky.glade.h:79 msgid "Connect to server" msgstr "Kết nối đến máy phục vụ" #: po/silky.glade.h:80 msgid "Connected to server:" msgstr "Đã kết nối đến máy phục vụ :" #: po/silky.glade.h:81 msgid "Connection" msgstr "Kết nối" #: po/silky.glade.h:82 msgid "Connects to a new server" msgstr "Kết nối đến máy phục vụ mới" #: po/silky.glade.h:84 msgid "Contributors" msgstr "Người đóng góp" #: po/silky.glade.h:85 msgid "Copy" msgstr "Chép" #: po/silky.glade.h:86 msgid "Credits" msgstr "Công trạng" #: po/silky.glade.h:87 msgid "Cut" msgstr "Cắt" #: po/silky.glade.h:88 msgid "Detach session" msgstr "Gỡ ra phiên chạy" #: po/silky.glade.h:89 msgid "Details..." msgstr "Chi tiết..." #: po/silky.glade.h:91 msgid "Developers" msgstr "Nhà phát triển" #: po/silky.glade.h:92 msgid "Disconnect from server" msgstr "Ngắt kết nối đến máy phục vụ" #: po/silky.glade.h:93 msgid "Don't save the settings" msgstr "Đừng lưu thiết lập này" #: po/silky.glade.h:94 msgid "Edit list" msgstr "Sửa danh sách" #: po/silky.glade.h:95 msgid "Edit preferences" msgstr "Sửa Tùy thích" #: po/silky.glade.h:96 msgid "Edit your preferences" msgstr "Sửa đổi Tùy thích của bạn" #: po/silky.glade.h:97 msgid "Email address:" msgstr "Địa chỉ thư :" #: po/silky.glade.h:98 msgid "Enter the passphrase for your keys" msgstr "Hãy gõ cụm từ mật khẩu cho khoá của bạn" #: po/silky.glade.h:99 msgid "Enter your email address. The address is shown to others. You may leave this field empty." msgstr "Hãy gõ địa chỉ thư điện tử của bạn. Địa chỉ này được hiển thị cho người khác xem. Có thể bỏ trống trường này." #: po/silky.glade.h:100 msgid "Enter your name. This is shown to others. You may leave this field empty." msgstr "Hãy gõ tên của bạn. Tên này được hiển thị cho người khác xem. Có thể bỏ trống trường này." #: po/silky.glade.h:101 msgid "Favourite channels" msgstr "Kênh ưa thích" #: po/silky.glade.h:102 msgid "Favourite people" msgstr "Người ưa thích" #: po/silky.glade.h:103 msgid "Favourite servers" msgstr "Máy phục vụ ưa thích" #: po/silky.glade.h:104 msgid "Fingerprint and babbleprint for the key are:" msgstr "Dấu điểm chỉ và mẫu bi bô (babbleprint) cho khoá này:" #: po/silky.glade.h:105 msgid "First run" msgstr "Chạy đầu tiên" #: po/silky.glade.h:106 msgid "Fonts" msgstr "Phông chữ" #: po/silky.glade.h:107 msgid "Hide yourself from people not on same channel than you" msgstr "Ẩn mặt, không cho người trên kênh khác xem" #: po/silky.glade.h:108 msgid "Highlight own nickname" msgstr "Tô sáng tên hiệu mình" #: po/silky.glade.h:109 msgid "Highlighting" msgstr "Tô sáng" #: po/silky.glade.h:110 msgid "Hostname:" msgstr "Tên máy:" #: po/silky.glade.h:111 msgid "Hyper active" msgstr "Rất hoạt động" #: po/silky.glade.h:112 msgid "If set then only private message secured with private message keys are delivered" msgstr "Khi bật, chỉ phát được tin nhẳn riêng đã bảo vệ bằng khoá tin nhẳn riêng" #: po/silky.glade.h:113 msgid "Indisposed" msgstr "Bị bịnh" #: po/silky.glade.h:114 msgid "Input box text:" msgstr "Chuỗi hộp nhập:" #: po/silky.glade.h:116 msgid "Join channel" msgstr "Vào kênh" #: po/silky.glade.h:118 msgid "Joins a new channel" msgstr "Vào một kênh mới" #: po/silky.glade.h:119 msgid "Key generation" msgstr "Tạo ra khoá" #: po/silky.glade.h:120 msgid "Key length" msgstr "Dài khoá" #: po/silky.glade.h:121 msgid "Key management" msgstr "Quản lý khoá" #: po/silky.glade.h:122 msgid "Known servers" msgstr "Máy phục vụ đã biết" #: po/silky.glade.h:123 msgid "Length of the key" msgstr "Độ dài của khoá" #: po/silky.glade.h:124 msgid "Manual key parameters" msgstr "Tham số khoá thủ công" #: po/silky.glade.h:125 msgid "Message settings:" msgstr "Thiết lập tin nhẳn:" #: po/silky.glade.h:126 msgid "Messages" msgstr "Tin nhẳn" #: po/silky.glade.h:127 msgid "Modes" msgstr "Chế độ" #: po/silky.glade.h:128 msgid "My action:" msgstr "Hành động tôi:" #: po/silky.glade.h:129 msgid "My nickname:" msgstr "Tên hiệu tôi:" #: po/silky.glade.h:130 msgid "My text:" msgstr "Chuỗi tôi:" #: po/silky.glade.h:131 msgid "New passphrase:" msgstr "Cụm từ mật khẩu mới:" #: po/silky.glade.h:132 msgid "Nickname:" msgstr "Tên hiệu :" #: po/silky.glade.h:133 msgid "Old passphrase:" msgstr "Cụm từ mật khẩu cũ" #: po/silky.glade.h:134 msgid "Online help" msgstr "Trợ giúp trực tuyến" #: po/silky.glade.h:135 msgid "Open query" msgstr "Mở truy vấn" #: po/silky.glade.h:136 msgid "Other settings:" msgstr "Thiết lập khác:" #: po/silky.glade.h:137 msgid "Passphrase required" msgstr "Cần thiết cụm từ mật khẩu" #: po/silky.glade.h:138 msgid "Passphrase:" msgstr "Cụm từ mật khẩu :" #: po/silky.glade.h:139 msgid "Paste" msgstr "Dán" # 48x48/emblems/emblem-people.icon.in.h:1 #: po/silky.glade.h:140 msgid "People" msgstr "Người" #: po/silky.glade.h:141 msgid "Personal information" msgstr "Thông tin cá nhân" #: po/silky.glade.h:142 msgid "Please wait while generating the key..." msgstr "Vui lòng đời trong khi tạo ra khoá..." #: po/silky.glade.h:143 msgid "Preferences" msgstr "Tùy thích" #: po/silky.glade.h:144 msgid "Public key fingerprint:" msgstr "Dấu điểm chỉ khoá công:" #: po/silky.glade.h:145 msgid "Quit message:" msgstr "Thông điệp thoát:" #: po/silky.glade.h:146 msgid "Quits the application" msgstr "Thoát khỏi ứng dụng" #: po/silky.glade.h:147 msgid "Re-enter the passphrase to verify you remember the passphrase" msgstr "Hãy gõ lại cụm từ mật khẩu, để xác nhận bạn nhớ được" #: po/silky.glade.h:148 msgid "Real name:" msgstr "Tên thật:" #: po/silky.glade.h:149 msgid "Recent channels" msgstr "Kênh gần đây" #: po/silky.glade.h:150 msgid "Recent messages" msgstr "Tin nhẳn gần đây" #: po/silky.glade.h:151 msgid "Recent servers" msgstr "Máy phục vụ gần đây" #: po/silky.glade.h:152 msgid "Reject watching" msgstr "Từ chối theo dõi" #: po/silky.glade.h:153 msgid "Remove selected channel from the list" msgstr "Gỡ bỏ kênh đã chọn ra danh sách" #: po/silky.glade.h:154 msgid "Remove selected person from the list" msgstr "Gỡ bỏ người đã chọn ra danh sách" #: po/silky.glade.h:155 msgid "Remove selected server from the list" msgstr "Gỡ bỏ máy phục vụ đã chọn ra danh sách" #: po/silky.glade.h:156 msgid "Resume detached session" msgstr "Tiếp tục lại phiên chạy đã gỡ ra" #: po/silky.glade.h:157 msgid "Resume session" msgstr "Tiếp tục phiên chạy" #: po/silky.glade.h:158 msgid "Save the settings" msgstr "Lưu thiết lập" #: po/silky.glade.h:159 msgid "Saves your sessions and quits the application. You can resume the session later" msgstr "Lưu thiết lập của bạn, rồi thoát khỏi ứng dụng. Bạn có thể tiếp tục lại phiên chạy lần sau." #: po/silky.glade.h:160 msgid "Search" msgstr "Tìm kiếm" #: po/silky.glade.h:161 msgid "Search a channel by name" msgstr "Tìm kiếm kênh theo tên" #: po/silky.glade.h:162 msgid "Search a person by nickname" msgstr "Tìm kiếm người theo tên hiệu" #: po/silky.glade.h:163 msgid "Search by name:" msgstr "Tìm kiếm theo tên:" #: po/silky.glade.h:164 msgid "Search by nickname:" msgstr "Tìm kiếm theo tên hiệu :" #: po/silky.glade.h:165 msgid "Search channels" msgstr "Tìm kiếm kênh" #: po/silky.glade.h:166 msgid "Search people" msgstr "Tìm kiếm người" #: po/silky.glade.h:167 msgid "Select font:" msgstr "Chọn phông chữ :" #: po/silky.glade.h:168 msgid "Select from list:" msgstr "Chọn trong danh sách:" #: po/silky.glade.h:169 msgid "Select the channel you want to add to the list and click Add" msgstr "Chọn kênh cần thêm vào danh sách rồi nhắp vào Thêm" #: po/silky.glade.h:170 msgid "Select the person you want to add to the list and click Add" msgstr "Chọn người cần thêm vào danh sách rồi nhắp vào Thêm" #: po/silky.glade.h:171 msgid "Select the user from the list you want to send a message to:" msgstr "Chọn trong danh sách người dùng bạn muốn gởi tin nhẳn cho họ :" #: po/silky.glade.h:172 msgid "Select to specify parameters manually" msgstr "Chọn để tự ghi rõ tham số" #: po/silky.glade.h:173 msgid "Select to use automatic settings" msgstr "Chọn để dùng thiết lập tự động" #: po/silky.glade.h:174 msgid "Send" msgstr "Gởi" #: po/silky.glade.h:175 msgid "Send file" msgstr "Gởi tập tin" #: po/silky.glade.h:177 msgid "Send the text" msgstr "Gởi chuỗi" #: po/silky.glade.h:178 msgid "Sends a message to someone" msgstr "Gởi tin nhẳn cho ai" #: po/silky.glade.h:179 msgid "Server address:" msgstr "Địa chỉ máy phục vụ :" #: po/silky.glade.h:180 msgid "Server information" msgstr "Thông tin máy phục vụ" #: po/silky.glade.h:181 msgid "Server messages:" msgstr "Thông điệp máy phục vụ :" #: po/silky.glade.h:182 msgid "Servers" msgstr "Máy phục vụ" #: po/silky.glade.h:183 msgid "Set/unset to reject anyone from watching you" msgstr "Bật/tắt từ chối bất kỳ ai theo dõi bạn" #: po/silky.glade.h:184 msgid "Show tip of the day on startup" msgstr "Hiển thị mẹo của hôm nay khi khởi chạy" #: po/silky.glade.h:185 msgid "Show tips on startup" msgstr "Hiện mẹo khi khởi chạy" #: po/silky.glade.h:186 msgid "Shows information of the server you are currently connected" msgstr "Hiển thị thông tin về máy phục vụ nơi bạn hiện thời đã kết nối" #: po/silky.glade.h:187 msgid "Shows your personal information" msgstr "Hiển thị thông tin cá nhân của bạn" #: po/silky.glade.h:188 msgid "Sign channel actions" msgstr "Ký nhận hành động kênh" #: po/silky.glade.h:189 msgid "Sign channel messages" msgstr "Ký nhận tin nhẳn kênh" #: po/silky.glade.h:190 msgid "Sign private actions" msgstr "Ký nhận hành động riêng" #: po/silky.glade.h:191 msgid "Sign private messages" msgstr "Ký nhận tin nhẳn riêng" #: po/silky.glade.h:192 msgid "Silky is a secure chat client using the SILC protocol." msgstr "Silky là ứng dụng trò chuyện bảo mật bằng giao thức SILC." #: po/silky.glade.h:193 msgid "Text:" msgstr "Chuỗi :" #: po/silky.glade.h:194 msgid "The passphrase is used to protect your keys" msgstr "Cụm từ mật khẩu được dùng để bảo vệ khoá của bạn." #: po/silky.glade.h:195 msgid "Timestamp:" msgstr "Ghi giờ :" # Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch #: po/silky.glade.h:196 msgid "" "Toni Willberg \n" "Andrej Kacian " msgstr "" "Toni Willberg \n" "Andrej Kacian " #: po/silky.glade.h:198 msgid "Type the address of the new server" msgstr "Hãy gõ địa chỉ của máy phục vụ mới" #: po/silky.glade.h:199 msgid "Type the name of the server you want to add to the list and click on Search" msgstr "Hãy gõ tên của máy phục vụ cần thêm vào danh sách, rồi nhắp vào Tìm kiếm" #: po/silky.glade.h:200 msgid "Type the nickname of the person you want to add to the list and click on Search" msgstr "Hãy gõ tên hiệu của người cần thêm vào danh sách, rồi nhắp vào Tìm kiếm" #: po/silky.glade.h:201 msgid "Type the text you want to send" msgstr "Hãy gõ chuỗi cần gởi." #: po/silky.glade.h:202 msgid "User information" msgstr "Thông tin Người dùng" #: po/silky.glade.h:203 msgid "Username:" msgstr "Tên người dùng:" #: po/silky.glade.h:204 msgid "Visuals" msgstr "Trực quan" #: po/silky.glade.h:205 msgid "When set server does not send invite notifications to you" msgstr "Khi máy phục vụ đã đặt không gởi thông báo mời cho bạn" #: po/silky.glade.h:206 msgid "" "Wordlist for hilight:\n" "(separate by space)" msgstr "" "Danh sách từ đã tô sáng:\n" "(định giới bằng dấu cách)" #: po/silky.glade.h:208 msgid "You can change away message with profile editor" msgstr "Bạn có thể sửa đổi thông điệp vắng mặt bằng bộ hiệu chỉnh hồ sơ" #: po/silky.glade.h:209 msgid "Your fingerprint:" msgstr "Dấu điểm chỉ của bạn:" #: po/silky.glade.h:210 msgid "Your information" msgstr "Thông tin của bạn" #: po/silky.glade.h:211 msgid "Your name:" msgstr "Tên bạn:" #: po/silky.glade.h:212 msgid "_About" msgstr "_Giới thiệu" #: po/silky.glade.h:213 msgid "_Channel" msgstr "_Kênh" #: po/silky.glade.h:214 msgid "_Edit" msgstr "_Hiệu chỉnh" #: po/silky.glade.h:215 msgid "_File" msgstr "_Tập tin" #: po/silky.glade.h:216 msgid "_Help" msgstr "Trợ _giúp" #: po/silky.glade.h:217 msgid "_Messages" msgstr "Tin _nhẳn" #: po/silky.glade.h:218 msgid "_Preferences" msgstr "Tù_y thích" #: po/silky.glade.h:219 msgid "_Quit" msgstr "T_hoát" #: po/silky.glade.h:220 msgid "_Servers" msgstr "Máy _phục vụ" #: po/silky.glade.h:221 msgid "_View" msgstr "_Xem" # Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch #: po/silky.glade.h:222 msgid "silc" msgstr "silc" # Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch #: po/silky.glade.h:223 msgid "silc.fi" msgstr "silc.fi" # Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch #: po/silky.glade.h:224 msgid "silky" msgstr "silky" #: po/silky-channel.glade.h:1 msgid "*" msgstr "*" #: po/silky-channel.glade.h:2 msgid ".." msgstr ".." #: po/silky-channel.glade.h:3 msgid "Add key" msgstr "Thêm khoá" #: po/silky-channel.glade.h:4 msgid "Apply the changes" msgstr "Áp dụng thay đổi" #: po/silky-channel.glade.h:5 msgid "Banned users" msgstr "Người dùng bị cấm" #: po/silky-channel.glade.h:6 msgid "Change the topic" msgstr "Đổi chủ đề" #: po/silky-channel.glade.h:7 msgid "Channel keys" msgstr "Khoá kênh" #: po/silky-channel.glade.h:8 msgid "Channel modes" msgstr "Chế độ kênh" #: po/silky-channel.glade.h:9 msgid "Invite" msgstr "Mời" #: po/silky-channel.glade.h:10 msgid "Leave the channel" msgstr "Rời kênh đi" #: po/silky-channel.glade.h:11 msgid "Mute opers" msgstr "Câm quản trị" #: po/silky-channel.glade.h:12 msgid "Mute users" msgstr "Câm người dùng" #: po/silky-channel.glade.h:13 msgid "Passphrase" msgstr "Cụm từ mật khẩu" #: po/silky-channel.glade.h:14 msgid "Private" msgstr "Riêng" #: po/silky-channel.glade.h:15 msgid "Refresh the settings" msgstr "Cập nhật thiết lập" #: po/silky-channel.glade.h:16 msgid "Restrict topic" msgstr "Hạn chế chủ đề" #: po/silky-channel.glade.h:17 msgid "Secret" msgstr "Bí mật" #: po/silky-channel.glade.h:18 msgid "Set/unset channel as private channel" msgstr "Bật/tắt kênh là kênh riêng" #: po/silky-channel.glade.h:19 msgid "Set/unset channel as secret channel" msgstr "Bật/tắt kênh là kênh bí mật" #: po/silky-channel.glade.h:20 msgid "Set/unset operator silencing" msgstr "Bật/tắt câm quản trị" #: po/silky-channel.glade.h:21 msgid "Set/unset that only channel operator or founder may set channel topic" msgstr "Bật/tắt hạn chế là chỉ quản trị hay người tạo kênh có thể lập chủ đề cho kênh đó" #: po/silky-channel.glade.h:22 msgid "Set/unset user silencing" msgstr "Bật/tắt câm người dùng" #: po/silky-channel.glade.h:24 msgid "Type new topic for the channel" msgstr "Gõ chủ đề mới cho kênh" #: po/silky-channel.glade.h:25 msgid "User limit" msgstr "Giới hạn người dùng" #: po/silky-channel.glade.h:26 msgid "Users" msgstr "Người dùng" #: po/silky-query.glade.h:1 msgid "Fingerprint:" msgstr "Dấu điềm chỉ:" #: po/silky-query.glade.h:2 msgid "Nickname:" msgstr "Tên hiệu:" #: po/silky-query.glade.h:3 msgid "Notes:" msgstr "Ghi chú :" #: po/silky-query.glade.h:4 msgid "Real name:" msgstr "Tên thật:" #: po/silky-query.glade.h:5 msgid "Add buddy" msgstr "Thêm người bạn" #: po/silky-query.glade.h:6 msgid "Close the query" msgstr "Đóng truy vấn" #: po/silky-query.glade.h:8 msgid "This user is not yet on your buddy list." msgstr "Người dùng này chưa trong danh sách bạn bè."